Thông tin bảng giá vàng qua các năm mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng qua các năm mới nhất ngày 17/07/2019 trên website Caffebenevietnam.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Ngày Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.00039.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.88039.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.88039.430
Vàng nữ trang 99,99%38.53039.330
Vàng nữ trang 99%38.14138.941
Vàng nữ trang 75%28.25029.650
Vàng nữ trang 58,3%21.68223.082
Vàng nữ trang 41,7%15.15216.552
Hà NộiVàng SJC39.00039.220
Đà NẵngVàng SJC39.00039.220
Nha TrangVàng SJC38.99039.220
Cà MauVàng SJC39.00039.220
Buôn Ma ThuộtVàng SJC38.99039.220
Bình PhướcVàng SJC38.97039.230
HuếVàng SJC38.98039.220
Biên HòaVàng SJC39.00039.200
Miền TâyVàng SJC39.00039.200
Quãng NgãiVàng SJC39.00039.200
Đà LạtVàng SJC39.02039.250
Long XuyênVàng SJC39.00039.200

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ38.97039.22038.95039.25038.97039.220
SJC Buôn--38.97039.24038.98039.210
Nguyên liệu 99.9938.97039.22038.95039.25038.97039.220
Nguyên liệu 99.938.92039.17038.90039.20038.92039.170
Lộc Phát Tài38.97039.22038.95039.25038.97039.220
Kim Thần Tài38.97039.22038.95039.25038.97039.220
Hưng Thịnh Vượng--39.07039.47039.07039.470
Nữ trang 99.9938.62039.32038.62039.32038.77039.470
Nữ trang 99.938.52039.22038.52039.22038.67039.370
Nữ trang 9938.22038.92038.22038.92038.47039.170
Nữ trang 75 (18k)28.39029.69028.39029.69028.45029.750
Nữ trang 68 (16k)26.80028.10026.80028.10025.61026.310
Nữ trang 58.3 (14k)21.84023.14021.84023.14021.87023.170
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.19017/07/2019 08:18:51
PNJ38.79039.49017/07/2019 08:18:51
SJC38.95039.25017/07/2019 08:18:51
Hà NộiPNJ38.79039.49017/07/2019 08:20:36
SJC39.00039.25017/07/2019 08:20:36
Đà NẵngPNJ38.79039.49017/07/2019 08:18:51
SJC38.95039.25017/07/2019 08:18:51
Cần ThơPNJ38.79039.49017/07/2019 08:18:51
SJC38.95039.25017/07/2019 08:18:51
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.79039.49017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 24K38.49039.29017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 18K28.22029.62017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 14K21.74023.14017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 10K15.10016.50017/07/2019 08:18:51

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L38.97039.200
Vàng 24K (999.9)38.60039.200
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)38.80039.200
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC38.98039.190

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)38.91039.360
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)38.91039.360
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)38.91039.360
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.60039.300
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.50039.200
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.500
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)38.96039.160
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.200
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan bảng giá vàng qua các năm

  • Bảng giá vàng quốc tế
  • Bảng giá lắc vàng tây
  • Bang gia vang 24k hom qua
  • Bang gia vang eximbank
  • Bang gia rong vang
  • Bảng giá vàng sài gòn hôm nay
  • Bảng giá vàng quang hạnh
  • Bảng giá vàng kim thành huy
  • Bang gia vang phu quy hom nay
  • Bảng giá vàng kim tín hôm nay
  • Bảng giá vàng ở việt nam
  • Bảng giá vàng kim chung thanh hóa
  • Bảng giá vàng tại việt nam
  • Bảng giá vàng phúc thành ngọc lâm
  • Bang gia vang phuoc thanh thinh
  • Bảng giá vàng hôm nay tại hải phòng
  • Bảng giá vàng trắng pnj