Thông tin gia vang 22k pnj mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 22k pnj mới nhất ngày 19/07/2019 trên website Caffebenevietnam.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Ngày Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.60039.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.50040.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.50040.100
Vàng nữ trang 99,99%39.20040.000
Vàng nữ trang 99%38.80439.604
Vàng nữ trang 75%28.75330.153
Vàng nữ trang 58,3%22.07223.472
Vàng nữ trang 41,7%15.43216.832
Hà NộiVàng SJC39.60039.920
Đà NẵngVàng SJC39.60039.920
Nha TrangVàng SJC39.59039.920
Cà MauVàng SJC39.60039.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.59039.920
Bình PhướcVàng SJC39.57039.930
HuếVàng SJC39.58039.920
Biên HòaVàng SJC39.60039.900
Miền TâyVàng SJC39.60039.900
Quãng NgãiVàng SJC39.60039.900
Đà LạtVàng SJC39.62039.950
Long XuyênVàng SJC39.60039.900

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.65040.50039.65040.10039.60040.500
SJC Buôn--39.65040.08039.60040.500
Nguyên liệu 99.9939.65040.50039.65040.10039.60040.300
Nguyên liệu 99.939.60040.45039.60040.05039.55040.250
Lộc Phát Tài39.65040.50039.65040.10039.60040.500
Kim Thần Tài39.65040.50039.65040.10039.60040.500
Hưng Thịnh Vượng--39.65040.15039.65040.150
Nữ trang 99.9939.55040.60039.55040.60039.55040.950
Nữ trang 99.939.45040.50039.45040.50040.15040.850
Nữ trang 9939.15040.20039.15040.20039.95040.650
Nữ trang 75 (18k)29.35030.65029.35030.65029.56030.860
Nữ trang 68 (16k)27.71029.01027.71029.01026.60027.300
Nữ trang 58.3 (14k)22.58023.88022.58023.88022.74024.040
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.99019/07/2019 09:25:48
PNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Hà NộiPNJ39.50040.15019/07/2019 09:33:31
SJC39.70040.10019/07/2019 09:33:31
Đà NẵngPNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Cần ThơPNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.50040.15019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 24K39.15039.95019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 18K28.71030.11019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 14K22.12023.52019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 10K15.37016.77019/07/2019 09:25:48

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.65040.000
Vàng 24K (999.9)39.40040.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.60040.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.65040.000

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.61040.160
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.61040.160
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.61040.160
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.35040.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)39.25040.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)39.250
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.65040.150
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)39.000
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan gia vang 22k pnj

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Móc khóa vàng bạc s925 và vàng mạ 22k chính hãng honest

12 giờ trưa đông nghẹt người mua vàng ở chợ thiết | bkb channel

Necklace 22k 916 gold (rl0035)

Vàng 24k

Nau heo vang18-24k.chuyen ham moon va mai ban heo tho bac kg 0942289779 gap a hiep

Phim cuoi hien duyen

đồng hồ rolex vỏ vàng đặc đính nữ kim cương charles vogele chantal thomass watch morees swiss made

Chương trình khuyến mãi " thu nồng nàn-nhận vàng pnj"

Dây chuyền love vàng mua bán ở đâu hot deal giá rẻ tại tphcm

Bong tay dep

Làm nhẫn vàng có đính kim cương - thợ kim hoàn

đồng hồ chính hãng gold star: gt - 6661g

Nhẩn kim cương moissanite chủ 7.2 ly

Vòng tay cẩm thạch cát khí, vòng ngọc bình an, vòng cẩm thạch đẹp, tsvn019785

Icon lò xo nhún hình mặt cười

Gia da cam thach sung nhon

🔺 mua nhẫn cặp titan n192 ở tphcm quận 5 - winz.vn

đồng hồ cao cấp gold star . gt - 8881lgbh. giá: 2.150k

đồng hồ chính hãng gold star: gt – 8885lgsh: giá - 2.850k

Pnj jewelry show 3

Hàng lazada về - mở hộp đánh giá 2 chiếc ốp nhẫn - giá 5k

  • Giá vàng 610 mi hồng
  • Giá vàng 4 số mi hồng
  • Giá vàng 4 số 9 pnj
  • Gia vang 24k o pnj
  • Gia vang 24k o mi hong hom nay
  • Giá vàng 24k doji
  • Gia vang 22k cua pnj