Thông tin giá vàng sjc trong nước mới nhất

29

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc trong nước mới nhất ngày 18/08/2019 trên website Caffebenevietnam.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Ngày Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.50041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.10041.900
Vàng nữ trang 99%40.48541.485
Vàng nữ trang 75%30.17831.578
Vàng nữ trang 58,3%23.18024.580
Vàng nữ trang 41,7%16.22417.624
Hà NộiVàng SJC41.50041.920
Đà NẵngVàng SJC41.50041.920
Nha TrangVàng SJC41.49041.920
Cà MauVàng SJC41.50041.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.47041.930
HuếVàng SJC41.48041.920
Biên HòaVàng SJC41.50041.900
Miền TâyVàng SJC41.50041.900
Quãng NgãiVàng SJC41.50041.900
Đà LạtVàng SJC41.52041.950
Long XuyênVàng SJC41.50041.900

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.55042.10041.45042.10041.50042.100
SJC Buôn--41.47042.10041.50042.100
Nguyên liệu 99.9941.55042.10041.45042.10041.55042.100
Nguyên liệu 99.941.45042.05041.40042.05041.45042.050
Lộc Phát Tài41.55042.10041.45042.10041.50042.100
Kim Thần Tài41.55042.10041.45042.10041.50042.100
Hưng Thịnh Vượng--41.55042.15041.55042.150
Nữ trang 99.9941.20042.40041.20042.40041.50042.400
Nữ trang 99.941.10042.30041.10042.30041.40042.300
Nữ trang 9940.95042.00040.95042.00041.10042.000
Nữ trang 75 (18k)30.70032.00030.70032.00030.65031.950
Nữ trang 68 (16k)28.98030.28028.98030.28027.57028.270
Nữ trang 58.3 (14k)23.63024.93023.63024.93023.58024.880
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.80017/08/2019 09:20:01
PNJ41.35041.95017/08/2019 09:20:01
SJC41.50041.95017/08/2019 09:20:01
Hà NộiPNJ41.35041.95017/08/2019 09:20:01
SJC41.50041.95017/08/2019 09:20:01
Đà NẵngPNJ41.35041.95017/08/2019 09:20:01
SJC41.50041.95017/08/2019 09:20:01
Cần ThơPNJ41.35041.95017/08/2019 09:20:01
SJC41.50041.95017/08/2019 09:20:01
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.95017/08/2019 09:20:01
Nữ trang 24K41.00041.80017/08/2019 09:20:01
Nữ trang 18K30.10031.50017/08/2019 09:20:01
Nữ trang 14K23.20024.60017/08/2019 09:20:01
Nữ trang 10K16.14017.54017/08/2019 09:20:01

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.50042.000
Vàng 24K (999.9)41.20041.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.30041.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.51041.990

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.44042.040
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.44042.040
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.44042.040
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.54041.940
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

Updating...

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

Updating...

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc trong nước

Gia vang daklak ngay hom nay, Giá vàng sjc sáng nay, Giá vàng sjc hôm nay ở cần thơ, Giá vàng sjc tại cần thơ, Giá vàng sjc thần tài, Gia vang ngay via than tai, Giá vàng sjc ngọc thẩm, Giá vàng sjc tại pnj, Giá vàng sjc tại bảo tín minh châu, Giá vàng sjc chợ đen, Giá vàng sjc 24h,