Thông tin giá vàng thế giới và trong nước hôm nay mới nhất

9

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng thế giới và trong nước hôm nay mới nhất ngày 19/07/2019 trên website Caffebenevietnam.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Ngày Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.60039.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.50040.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.50040.100
Vàng nữ trang 99,99%39.20040.000
Vàng nữ trang 99%38.80439.604
Vàng nữ trang 75%28.75330.153
Vàng nữ trang 58,3%22.07223.472
Vàng nữ trang 41,7%15.43216.832
Hà NộiVàng SJC39.60039.920
Đà NẵngVàng SJC39.60039.920
Nha TrangVàng SJC39.59039.920
Cà MauVàng SJC39.60039.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.59039.920
Bình PhướcVàng SJC39.57039.930
HuếVàng SJC39.58039.920
Biên HòaVàng SJC39.60039.900
Miền TâyVàng SJC39.60039.900
Quãng NgãiVàng SJC39.60039.900
Đà LạtVàng SJC39.62039.950
Long XuyênVàng SJC39.60039.900

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.65040.50039.65040.10039.60040.500
SJC Buôn--39.65040.08039.60040.500
Nguyên liệu 99.9939.65040.50039.65040.10039.60040.300
Nguyên liệu 99.939.60040.45039.60040.05039.55040.250
Lộc Phát Tài39.65040.50039.65040.10039.60040.500
Kim Thần Tài39.65040.50039.65040.10039.60040.500
Hưng Thịnh Vượng--39.65040.15039.65040.150
Nữ trang 99.9939.55040.60039.55040.60039.55040.950
Nữ trang 99.939.45040.50039.45040.50040.15040.850
Nữ trang 9939.15040.20039.15040.20039.95040.650
Nữ trang 75 (18k)29.35030.65029.35030.65029.56030.860
Nữ trang 68 (16k)27.71029.01027.71029.01026.60027.300
Nữ trang 58.3 (14k)22.58023.88022.58023.88022.74024.040
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.99019/07/2019 09:25:48
PNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Hà NộiPNJ39.50040.15019/07/2019 09:33:31
SJC39.70040.10019/07/2019 09:33:31
Đà NẵngPNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Cần ThơPNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.50040.15019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 24K39.15039.95019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 18K28.71030.11019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 14K22.12023.52019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 10K15.37016.77019/07/2019 09:25:48

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.65040.000
Vàng 24K (999.9)39.40040.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.60040.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.65040.000

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.61040.160
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.61040.160
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.61040.160
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.35040.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)39.25040.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)39.250
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.65040.150
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)39.000
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng thế giới và trong nước hôm nay

  • Bang gia vang the gioi
  • Gia vang truc tuyen 24k
  • Giá vàng thế giới hiện tại
  • Tỷ giá vàng thế giới
  • Bảng giá vàng thế giới trực tuyến
  • Xem giá vàng thế giới
  • Xem giá vàng trong nước hôm nay
  • Giá vàng trong nước hôm nay là bao nhiêu
  • Giá vàng trong nước hiện nay
  • Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới
  • Bảng giá vàng online hôm nay
  • Giá vàng online hôm nay bao nhiêu
  • Giá vàng nét trực tuyến
  • Bang gia vang truc tuyen tu dong cap nhat