Xem Nhiều 1/2023 #️ Giải Lesson 1 Unit 13 Trang 18,19 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới # Top 6 Trend | Caffebenevietnam.com

Xem Nhiều 1/2023 # Giải Lesson 1 Unit 13 Trang 18,19 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới # Top 6 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Giải Lesson 1 Unit 13 Trang 18,19 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới mới nhất trên website Caffebenevietnam.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Chào Nam!

Hi, Tom. Come in.

Chào Tom. Mời vào.

b) What are you doing?

Bạn đang làm gì vậy?

I’m watching The World of Animals.

Mình đang xem Thế giới động vật.

c) Do you like watching animal programmes?

Bạn có thích xem những chương trình về động vật không?

Yes. I often watch them in my free time.

Có. Mình thường xem chúng vào thời gian rảnh.

d) What about you? What do you do in your free time?

Còn bạn thì sao? Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?

I ride my bike in the park.

a) What do you do in your free time?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn ?

I surf the Internet.

Mình truy cập Internet. / Mình lướt Internet.

b) What do you do in your free time?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?

I go to the cinema.

Mình đi xem phim.

c) What do you do in your free time?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?

I clean the house.

Mình lau dọn nhà.

d) What do you do in your free time?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn?

3. Let’s talk (Chúng ta cùng nói)

I do karate.

Mình tập ka-ra-tê.

Hỏi và trả lời những câu hỏi về em và bạn em làm gì trong thời gian rảnh. Do you like…? Bạn có thích…?

Yes, I do. / No, I don’t.

4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu chọn (√)) Audio script

Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích

What do you do in your free time?

Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

1. b 2. a 3. b

1. Mary: Do you like my new picture, Nam?

Nam: Yes! It’s so nice! How often do you draw pictures, Mary?

Mary: I usually draw pictures in my free time.

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

2. Nam: What do you do in your free time, Linda?

Linda: I often go to the cinema.

Nam: Do you go to the zoo?

Linda: Not very often.

(1) free (2) watch (3) go (4) twice (5) songs

Hoa: Bạn làm gì vào thời gian rảnh của mình vậy Quân?

Quân: Tôi thường xem những chương trình thể thao trên ti vi. Còn bạn thì sao Hoa?

6. Let’s play (Chúng ta cùng chơi) chúng tôi

Hoa: Tôi đi câu lạc bộ âm nhạc với những người bạn tôi.

Quân: Bạn có thường đi câu lạc bộ âm nhạc không?

Hoa: Hai lần một tuần.

Quân: Bạn làm gì ở đó?

Hoa: Tôi nhảy múa và hát.

A matching game (Trò chơi kết hợp)

Tiếng Anh 5 Unit 13 Lesson 1 (Trang 18

Unit 13 lớp 5: What do you do on your free time?

Tiếng Anh 5 Unit 13 Lesson 1 (trang 18-19)

1. Look, listen and repeat (Nhìn nghe, và lặp lại)

Bài nghe:

a. – Hi, Nam.

– Hi, Tom. Come in.

b. – What are you doing?

– I’m watching The World of Animals.

c. – Do you like watching animal programmes?

– Yes, I often watch them in my free time.

d. – What about you? What do you do in your free time?

– I ride my bike in the park.

Hướng dẫn dịch:

a. – Chào Nam.

– Chào Tom. Mời vào.

b. – Bạn đang làm gì thế?

– Mình đang xem Thế giới Động vật.

c. – Bạn có thích xem chương trình về động vật không?

– Có. Mình thường xem chúng vào thời gian rảnh.

d. – Thế còn bạn? Bạn làm gì trong thời gian rảnh?

– Mình đạp xe trong công viên.

2. Point and say. (Chỉ và nói)

Bài nghe:

What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

a. What do you do in your free time?

I surf the Internet.

b. What do you do in your free time?

I go to the cinema.

c. What do you do in your free time?

I clean the house.

d. What do you do in your free time?

I do karate.

Hướng dẫn dịch:

a. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Mình truy cập Internet.

b. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Mình đến rạp chiếu phim.

c. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Mình dọn dẹp nhà cửa.

d. Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Mình luyện tập karate.

3. Let’s talk. (Cùng nói)

Ask and answer questions about what you and your friends do in your free time. (Hỏi và trả lời câu hỏi bạn và bạn của bạn làm gì vào thời gian rảnh.)

– Do you like table tennis?

Yes, I do.

– What do you do in your free time?

I play table tennis.

Hướng dẫn dịch:

– Bạn có thích môn bóng bàn không?

Có.

– Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?

Mình chơi bóng bàn.

4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)

Bài nghe:

What do they do in their free time? (Họ làm gì vào thời gian rảnh?)

1. Mary: Do you like my new picture, Nam?

Nam: Yes! It’s so nice! How often do you draw pictures, Mary?

Mary: I usually draw pictures in my free time.

2. Nam: What do you do in your free time, Linda?

Linda: I often go to the cinema.

Nam: Do you go to the zoo?

Linda: Not very often.

3. Nam: Where were you yesterday, Phong?

Phong: I was at the karate club.

Nam: Oh, can you do karate?

Phong: Yes, of course. I usually do karate in my free time.

Hướng dẫn dịch:

1. Mary: Bạn có thích tranh mới của mình không, Nam?

Nam: Có! Nó thật là đẹp! Bạn vẽ tranh với tần suất như nào, Mary?

Mary: Mình thường vẽ tranh vào thời gian rảnh.

2. Nam: Bạn làm gì trong thời gian rảnh, Linda?

Linda: Mình thường đến rạp chiếu phim.

Nam: Bạn có đi sở thú không?

Linda: Không thường xuyên lắm.

3. Nam: Hôm qua bạn ở đâu, Phong?

Phong: Mình ở câu lạc bộ karate.

Nam: Bạn có luyện tập karate không?

Phong: Có chứ. Mình thường luyện tập karate vào thời gian rảnh.

5. Read and complete. (Đọc và điền vào chỗ trống)

Hướng dẫn dịch:

Hoa: Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh, Quân?

Quan: Mình thường xem các chương trình thể thao trên tivi. Thế còn bạn Hoa?

Hoa: Mình đi đến câu lạc bộ âm nhạc với bạn mình.

Quan: Bạn thường xuyên đi tới câu lạc bộ âm nhạc với tần suất như thế nào?

Hoa: Hai lần một tuần.

Quan: Bạn làm gi ở đó?

Hoa: Mình múa và hát các ca khúc.

6. Let’s play. (Cùng chơi)

A matching game (Trò chơi ghép nối)

Các bài giải bài tập Tiếng Anh 5 khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng….miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

unit-13-what-do-you-do-on-your-freetime.jsp

Giải Lesson 1 Unit 12 Trang 12,13 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới

Bạn đang làm gì vậy Mary?

I’m cutting the cabbage.

Mình đang cắt cải bắp.

b) Don’t play with the knife! You may cut yourself.

Đừng chơi với dao! Bạn có thể bị đứt tay.

OK.

Được rồi.

c) What are you doing with the stove?

Bạn đang làm gì với bếp lò vậy?

I want to cook the cabbage.

Mình muốn nấu cải bắp.

d) Don’t touch the stove. You may get a burn.

Đừng chạm/đụng vào bếp. Bạn có thể bị phỏng/bỏng đấy.

OK. I won’t.

a) Don’t play with matches!

Đừng chơi với những que diêm!

OK. I won’t.

Được rồi. Mình sẽ không chơi.

b) Don’t ride your bike too fast!

Đừng đi xe quá nhanh!

Được rồi. Mình sẽ không đi xe quá nhanh.

c) Don’t climb the tree!

Đừng trèo/leo cây!

OK. I won’t.

Được rồi. Mình sẽ không trèo/leo cây.

d) Don’t run down the stairs!

Đừng chạy xuống cầu thang!

3. Let’s talk (Chúng ta cùng nói)

OK. I won’t

Được rồi. Mình sẽ không chạy xuống cầu thang.

Hỏi và trả lời những câu hỏi về những tai nạn ở nhà và đưa ra lời khuyên. What are you doing…? Bạn đang làm gì.. ?

4. Listen and tick (Nghe và đánh dấu chọn (√ ))

I want to… Tôi muốn…

Don’t…! Đừng/Không..!

OK. I won’t. Được rồi. Tôi sẽ không…

1. b 2. c 3. a 4. b

1. Mother: What are you doing with the knife, Mary?

Mary: I’m cutting the fruit.

Mother: Don’t play with the sharp knife! You may cut yourself!

Mary: OK, I won’t, Mum.

2. Phong: I’m going to run down the stairs.

Tom: Don’t do it!

Phong: Why not?

Tom: It’s dangerous.

Phong: OK.

3. Linda: Hey, Trung. Where are you going?

Trung: I’m riding to the sports centre.

Linda: Don’t ride your bike too fast!

Trung: Don’t worry. I won’t.

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

4. Mai: What are you doing here, Nam?

Mai: Don’t climb the tree!

Nam: OK, I won’t.

(1)room (2) cooking (3) answered (4) run (5) won’t

Một ngày nọ, Peter buồn chán. Cậu ấy đã ở trong phòng mình và mẹ cậu ấy đang nấu ăn trong nhà bếp. Bà ấy hỏi thật to: “Con ở đâu vậy Peter?”. Cậu ấy đã trả lời: “Con lên cầu thang, mẹ à”. Mẹ cậu nghe cậu chạy xuống và nói: “Đừng chạy xuống cầu thang!” Peter liền đáp: “Dạ, con không lặp lại việc đó mẹ à”.

Đừng làm việc đó!

What are you doing?

I’m going to run down the stairs.

Don’t do that! It’s dangerous.

Really? Yes! OK, I won’t.

Bạn đang làm gì?

Mình sẽ chạy xuống cầu thang.

Đừng làm việc đó! Nó nguy hiểm.

Thật không? Vâng! Được rồi, tôi sẽ không.

What are you doing?

I’m going to climb that tree over there.

Don’t do that! It’s dangerous.

Really? Yes! OK, I won’t.

Bạn đang làm gì?

Mình sẽ trèo cây đó ở đằng kia.

Đừng làm việc đó! Nó nguy hiểm.

Thật không? Vâng! Được rồi, tôi sẽ không.

What are you doing?

I’m going to ride my bike down this busy road.

chúng tôi

Don’t do that! It’s dangerous.

Really?Yes! OK, I won’t.

Bạn đang làm gì?

Mình sẽ đi xe đạp xuống đường náo nhiệt nàỵ.

Đừng làm việc đó! Nó nguy hiểm.

Thật không? Vâng! Được rồi, tôi sẽ không.

Giải Lesson 2 Unit 18 Trang 54 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới

Trời hôm nay quá nóng! Có phải trời thường như thế vào mùa hè không Nam ?

Yes, it is.

Vâng, đúng rồi.

b) It’s usually hot in summer. And it rains a lot.

Trời thường xuyên nóng vào mùa hè. Và trời mưa nhiều.

Really? I like summer here because I can swim in the sea.

Thật không? Mình thích mùa hè ở đây bởi vì mình có thể tắm biển.

c) What’s summer like in your country, Peter?

Mùa hè ở đất nước bạn thế nào Peter?

It’s cooler than here. But it’s very green. There are lots of flowers and plants?

Trời mát hơn ở đây. Nhưng trời rất xanh. Có nhiều hoa và cây cối

d) Really? I’d like to visit your country in summer.

a) What’s spring like in your country?

Mùa xuân ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cold.

Trời thường lạnh.

b) What’s summer like in your country?

Mùa xuân ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually hot.

Trời thường nóng.

There are flowers.

Có nhiều hoa.

c) What’s autumn like in your country?

Mùa thu ở đất nước bạn thế nào?

It’s usually cool.

Trời thường mát.

There is rain.

Có mưa.

d) What’s winter like in your country?

Mùa xuân ở đất nước bạn thế nào?

It’s very cold.

Trời rất lạnh.

3. Let’s talkHỏi và trả lời những câu hỏi về những mùa trong năm và thời tiết. (Chúng ta cùng nói)

There is snow.

Có tuyết.

Where do you live?

I live…

What are they?

How many seasons are there?

There are…

They’re…

What’s your favourite season?

I like…

What’s spring/summer/… like?

It’s usually…

Bạn sống ở đâu?

Tôi sống ở..

Có bao nhiêu mùa?

Có…

Chúng thế nào?

Chúng…

Mùa yêu thích của bạn là gì?

Mùa xuân/hè/… thế nào ?

Trời thường…

1. Mai: Do you like winter, Tony?

Tony: Yes. I like it very much.

Mai: What’s winter like in your country?

Tony: It’s usually very cold. And there’s a lot of wind.

2. Mai: What’s your favourite season in your country, Akiko?

Akiko: I like winter.

Mai: Is it cold in winter?

Akiko: Yes, it is. And there’s a lot of snow.

3. Hakim: What’s your favourite season, Mai?

5. Write about your favorite season and weather (Viết về mùa yêu thích của bạn và thời tiết)

Mai: I like summer.

Hakim: What’s summer like in your country?

Mai: It’s usually hot. There’s a lot of rain.

1. Mùa yêu thích của bạn là mùa nào?

My favourite season is spring.

Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân

2. Thời tiết như thế nào vào mùa yêu thích của bạn?

It’s cool.

Trời mát.

3. Hôm nay thời tiết thế nào?

It’s hot and sunny.

4. Thời tiết sẽ như thế nào vào ngày mai?

It’s cold and windy.

Trời lạnh và có gió.

What’s the weather like?

What’s the weather like?

What’s the weather like today?

It’s sunny and it’s windy.

And there will be rain later.

Bài hát thời tiết

What will the weather be like?

What will the weather be like?

What will the weather be like tomorrow?

It will be cold. It wil be wet.

And there will be snow as well.

Thời tiết thế nào?

Thời tiết thế nào?

Hôm nay thời tiết thế nào?

Trời có nắng và có gió.

Và sẽ mưa sau đó.

Thời tiết sẽ thế nào?

chúng tôi

Thời tiết sẽ thế nào?

Ngày mai thời tiết sẽ thế nào?

Trời sẽ lạnh.

Trời sẽ ẩm ướt.

Và sẽ cũng có tuyết.

Bạn đang xem bài viết Giải Lesson 1 Unit 13 Trang 18,19 Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Mới trên website Caffebenevietnam.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!