Thông tin ngân hàng có lãi suất gửi tiết kiệm cao nhất mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ngân hàng có lãi suất gửi tiết kiệm cao nhất mới nhất ngày 28/05/2020 trên website Caffebenevietnam.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Gửi tiết kiệm thế nào để có lãi suất cao nhất?
Nóng nhất 24h: Lí giải chiêu trò "lãi suất 0 đồng" của vay tiền qua app
Lãi suất liên ngân hàng tiếp tục giảm nhẹ ở các kỳ hạn chủ chốt
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc tiếp tục cắt giảm lãi suất về mức thấp nhất kể từ 1999
Các tổ chức tài chính quốc tế đua nhau mời ACV vay lãi suất thấp xây sân bay Long Thành
Mở rộng kinh doanh với gói tài chính linh hoạt từ HDBank
Nên chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu hay lỗ, lãi?
Tín dụng xanh, mức tăng cao nhưng dư nợ còn thấp
Huy động 3.707 tỷ đồng từ đấu thầu trái phiếu chính phủ
Đầu tư chuyên sâu cho ngành chế tạo máy nông nghiệp
BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
Thiếu tướng Trần Ngọc Hà giải thích vì sao vay tiền qua app "hút" người trẻ
Vay tiền qua app: Bên vay và cho vay cũng có ba, bảy đường
Hàn Quốc làm gì để vực dậy kinh tế?
Nhu cầu nhà ở tại Mỹ vẫn cao bất chấp đại dịch COVID-19
Đầu tư Nam Long trả cổ tức bằng tiền tỷ lệ 4,79%
Đề xuất gói vay ưu đãi 12.000 tỉ cho VNA: Nên cứu chung các hãng?
Hiểm họa từ việc Fed vung tiền giải cứu các công ty làm ăn mạo hiểm
ABBANK nhận bằng khen vì ủng hộ công tác phòng, chống dịch COVID-19
Nhà cho vay có thể giảm phí tổn mua nhà của bạn
Đại gia Sóc Trăng thua kiện người lái xe của gia đình

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
<500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
> 500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>1 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>2 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
<500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
> 500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>1 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>2 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
<500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
> 500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>1 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>2 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
<500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,10% - -
<500 triệu 4,15% 4,15% 6,20% 6,20% - -
> 500 triệu 4,20% 4,15% 6,25% 6,25% - -
>1 tỷ 4,20% 4,15% 6,30% 6,30% - -
>2 tỷ 4,25% 4,15% 6,30% 6,60% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,20% 6,45% 6,25% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,55% 6,35% -
> 500 triệu - 4,70% 6,35% 6,60% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -
>2 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,30% 6,50% 7,05% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 6,40% 6,60% 7,15% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,45% 6,65% 7,20% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,92% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,95% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>2 tỷ 4,10% 4,20% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
<500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
> 500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>1 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>2 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
<500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 6,60% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
<500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 3,85% 4,05% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
<500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
<500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,10 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,20% 4,10% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,25 % 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
<500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
<500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
<500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
> 500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>1 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>2 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
<500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
<500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
> 500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>1 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>2 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
<500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
> 500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>1 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>2 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
<500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
> 500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>1 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>2 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
<500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
> 500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>1 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>2 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
<500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
> 500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>1 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>2 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
<500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
> 500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>1 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>2 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
<500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
> 500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>1 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>2 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
<500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
> 500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>1 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>2 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
<500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
> 500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>1 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>2 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
<500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
> 500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>1 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>2 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
<500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
> 500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>1 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>2 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
<500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
> 500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>1 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>2 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
<500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
> 500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>1 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>2 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
<500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
> 500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>1 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>2 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
<500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
> 500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>1 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>2 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4.23% 6,72% 7,75% 7,15% -
<500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
> 500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>1 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>2 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>1 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>2 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 00:58:20 29/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50%