Thông tin tỷ giá đô đổi qua bath mới nhất

11

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô đổi qua bath mới nhất ngày 17/07/2019 trên website Caffebenevietnam.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.027,1016.123,8416.398,03
CAD17.435,6817.594,0317.893,22
CHF23.138,7823.301,8923.698,14
DKK-3.430,523.538,06
EUR25.786,1125.863,7026.640,48
GBP28.467,6128.668,2928.923,49
HKD2.926,722.947,352.991,48
INR-337,22350,46
JPY211,41213,55221,23
KRW17,9618,9120,50
KWD-76.030,5979.013,84
MYR-5.604,595.677,15
NOK-2.664,072.747,57
RUB-367,37409,36
SAR-6.171,006.413,13
SEK-2.439,662.501,08
SGD16.862,7516.981,6217.167,08
THB736,01736,01766,71
USD23.140,0023.140,0023.260,00
Cập nhật lúc 15:35:02 17/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.782,0025.846,0026.178,00
GBP28.468,0028.640,0028.940,00
HKD2.928,002.940,002.992,00
CHF23.228,0023.321,0023.618,00
JPY211,75213,10215,61
AUD16.086,0016.151,0016.390,00
SGD16.889,0016.957,0017.161,00
THB725,00728,00768,00
CAD17.540,0017.611,0017.813,00
NZD-15.406,0015.689,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.108,0023.148,0023.260,0023.255,00
AUD16.066,0016.166,0016.478,0016.378,00
CAD17.570,0017.670,0017.973,0017.873,00
CHF23.271,0023.371,0023.680,0023.630,00
EUR25.818,0025.918,0026.278,0026.228,00
GBP28.594,0028.694,0029.003,0028.903,00
JPY211,83213,33216,41215,41
SGD16.850,0016.950,0017.256,0017.156,00
THB-726,00816,00811,00
LAK-2,54-2,67
KHR-5,65-5,73
HKD-2.883,00-3.094,00
NZD-15.400,00-15.810,00
SEK-2.359,00-2.609,00
CNY-3.303,00-3.474,00
KRW-19,09-20,70
NOK-2.643,00-2.798,00
TWD-721,00-816,00
PHP-446,00-475,00
MYR-5.419,00-5.894,00
DKK-3.398,00-3.669,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.260,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP28.438,0028.610,0028.926,00
HKD2.918,002.939,003.001,00
CHF23.199,0023.339,0023.668,00
JPY211,80213,07217,20
THB712,17719,37779,80
AUD16.068,0016.165,0016.357,00
CAD17.532,0017.638,0017.868,00
SGD16.834,0016.936,0017.153,00
SEK-2.438,002.501,00
LAK-2,452,90
DKK-3.438,003.527,00
NOK-2.668,002.737,00
CNY-3.329,003.414,00
RUB-334,00411,00
NZD15.340,0015.432,0015.696,00
KRW17,65-21,40
EUR25.773,0025.838,0026.515,00
TWD676,97-763,27
MYR5.293,46-5.769,25

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.240,0023.240,00
AUD16.130,0016.180,0016.340,0016.330,00
CAD17.600,0017.670,0017.840,0017.830,00
CHF22.610,0023.390,0023.080,0023.620,00
EUR25.820,0025.900,0026.150,0026.140,00
GBP28.570,0028.680,0028.950,0028.940,00
HKD2.410,002.960,002.920,002.990,00
JPY209,40213,60215,20215,50
NZD-15.490,00-15.780,00
SGD16.880,0016.990,0017.140,0017.140,00
THB690,00740,00760,00760,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.075,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.496,0028.581,0028.889,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.954,002.986,00
Franc Thụy Sĩ23.282,0023.352,0023.604,00
Yên Nhật212,68213,32215,62
Ðô-la Úc16.122,0016.170,0016.345,00
Ðô-la Canada17.609,0017.662,0017.853,00
Ðô-la Singapore16.900,0016.951,0017.134,00
Đồng Euro25.778,0025.855,0026.134,00
Ðô-la New Zealand15.396,0015.473,0015.656,00
Bat Thái Lan728,00746,00760,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.334,003.414,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)28.046,0028.373,0029.158,0029.158,00
Ðồng Euro (EUR)25.491,0025.656,0026.366,0026.366,00
Yên Nhật (JPY)209,01211,66217,08217,08
Ðô la Úc (AUD)15.861,0016.013,0016.522,0016.522,00
Ðô la Singapore (SGD)16.622,0016.815,0017.281,0017.281,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.897,002.930,003.012,003.012,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.315,0017.516,0018.001,0018.001,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.167,0023.167,0023.808,0023.808,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.366,0015.366,0015.791,0015.791,00
Bat Thái Lan(THB)727,00727,00776,00776,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.140,0023.260,00
AUD16.107,0016.423,00
CAD17.599,0017.920,00
CHF23.298,0023.635,00
CNY3.295,003.466,00
DKK3.438,003.562,00
EUR25.806,0026.282,00
GBP28.567,0028.950,00
HKD2.932,003.008,00
JPY212,55215,83
KRW19,0020,41
NOK2.612,002.795,00
NZD15.454,0015.775,00
SEK2.425,002.526,00
SGD16.951,0017.159,00
THB732,82768,28

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.125,0023.135,0023.265,00
USD (USD 5 - 20)23.115,00--
USD (Dưới 5 USD)23.105,00--
EUR25.434,0025.434,0026.681,00
GBP28.334,0028.476,0029.254,00
JPY211,00212,20218,09
HKD2.871,002.929,503.113,00
CNY-3.325,003.544,00
AUD15.935,0016.096,0016.636,00
NZD15.226,0015.380,0015.908,00
CAD17.309,0017.484,0018.101,00
SGD16.716,0016.885,0017.391,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.005,0023.237,0023.871,00
RUB-296,01518,76
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.055,0023.160,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.105,0023.160,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.135,0023.160,0023.250,0023.250,00
EUR25.800,0025.880,0026.200,0026.200,00
GBP28.560,0028.670,0029.020,0029.010,00
JPY212,80213,40216,50216,40
CHF23.160,0023.300,0023.870,0023.730,00
CAD17.600,0017.670,0017.880,0017.880,00
AUD16.090,0016.140,0016.420,0016.420,00
SGD16.830,0016.850,0017.300,0017.180,00
NZD-15.480,00-15.750,00
KRW-19,50-21,50

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.947,0025.947,0026.267,00
JPY212,58213,18216,68
AUD16.102,0016.192,0016.432,00
SGD16.922,0016.992,0017.212,00
GBP28.609,0028.729,0029.119,00
CAD17.560,0017.660,0017.865,00
HKD2.908,002.948,002.998,00
CHF23.321,0023.451,0023.751,00
THB714,00736,00781,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.620,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.720,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.120,0023.140,0023.260,00
JPYĐồng Yên Nhật211,13212,40218,40
AUDĐô Úc15.810,0016.054,0016.554,00
CADĐô Canada17.334,0017.549,0018.051,00
GBPBảng Anh28.171,0028.533,0029.036,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.042,0023.270,0023.770,00
SGDĐô Singapore16.725,0016.889,0017.290,00
EUREuro25.530,0025.789,0026.391,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.241,003.501,00
HKDĐô Hồng Kông-2.720,003.220,00
THBBạt Thái Lan721,00730,00860,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.564,005.716,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.138,0023.140,0023.260,00
THBBaht/Satang722,40739,02778,62
SGDSingapore Dollar16.936,0016.982,0017.166,00
SEKKrona/Ore2.470,002.420,002.494,00
SARSaudi Rial6.255,006.173,006.417,00
RUBRUBLE/Kopecks293,00354,00395,00
NZDDollar/Cents15.235,0015.212,0015.563,00
NOKKrona/Ore2.677,002.639,002.723,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.559,005.535,005.607,00
KWDKuwaiti Dinar77.232,0077.082,0077.970,00
KRWWON18,1418,9120,50
JPYJapanese Yen209,22213,55221,24
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.724,002.959,003.058,00
GBPGreat British Pound28.468,0028.669,0028.922,00
EUREuro25.715,0025.865,0026.639,00
DKKKrona/Ore3.519,003.427,003.545,00
CNYChinese Yuan3.322,003.262,003.598,00
CHFFranc/Centimes23.178,0023.303,0023.698,00
CADCanadian Dollar17.442,0017.595,0017.892,00
AUDAustralian Dollar16.073,0016.125,0016.397,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.007,0016.137,0016.507,00
CAD-17.522,0017.638,0018.009,00
CHF-23.158,0023.309,0023.642,00
CNY--3.341,003.401,00
DKK--3.431,003.561,00
EUR-25.758,00 (€50, €100)
25.748,00 (< €50)
25.778,0026.553,00
GBP-28.343,0028.563,0028.983,00
HKD-2.928,002.945,003.045,00
JPY-211,87212,82218,37
KRW-17,8419,2420,64
LAK--2,462,91
NOK--2.660,002.740,00
NZD-15.350,0015.433,0015.720,00
SEK--2.443,002.493,00
SGD-16.815,0016.915,0017.220,00
THB-697,29741,63765,29
USD23.068,0023.133,00 ($50, $100)
23.123,00 (< $50)
23.143,0023.273,00

Video clip liên quan tỷ giá đô đổi qua bath

Chuyến du lịch bangkok 500k | kinh nghiệm du lịch thái lan | thailand travel guide

Extreme chinese street food - jacuzzi chicken and market tour in kunming! | yunnan, china day 4

Thay đổi tỷ lệ chuyển đổi tỷ giá của paypal

Ikon - ‘자체제작 ikon tv’ ep.1-1

Diy morning routine - 25 life hacks to get ready fast for back to school!

China is erasing its border with hong kong

Num noms đổi màu - biến nước thành slime !!! magic milk surprise

Buying clothes

Shark tank việt nam tập 1| kỷ lục startup nhận số tiền đầu tư gấp 6 lần số tiền mong muốn | mùa 2

Thiện tiền tỉ - troll tiêu tiền đô la phủ | và cái kết

đổi tiền thái lan một trong những tờ tiền đẹp nhất thế giới

Phát hiện thi thể bị chặt nhỏ trong nhà một phụ nữ tq

Diy night routine life hacks! 30 diy hacks - diy makeup, healthy recipes & room decor

Nếu chú tư crisdevilgamer có omnitrix của ben 10

Vlog #27: ra ngân hàng đổi tiền thailand (bath) và cái kết buồn...

Wang's family | 왕가네 식구들 ep.10 [sub:eng, chn, vie, ind]

This is what happens when you reply to spam email | james veitch

Ari's birthday! (again)

Thương gia do thái - p.2

$15,000 apartment shopping spree!

My poetry teacher

Xuất hiện nhiều tỉ phú nhưng việt nam có không giới tinh hoa việt?

đập vỡ hòn đá can xít lấy được viên kim cương khủng bán được 3 tỷ, đổi đời từ đá quý

Kinh nghiệm cần có sau chuyến trải nghiệm đường dài 3 quốc gia

Mì gõ | tập 172 : mỹ nhân lột xác (phim hài hay)

Lần đầu thử nấu keo trong - hồ dán làm slime trong

Tác động từ việc tq giảm giá đồng ndt tới xuất khẩu thủy sản vn - trịnh sơn

Fbnc - foxconn sẽ đầu tư 7 tỷ usd vào thị trường mỹ

đổi tiền kiểu do thái

Cuộc hành trình đi tìm đá quý, vô tình đào được cục đá thiên thạch đen, black meteorite rock

How to spot a liar | pamela meyer

Du lịch thailand tự túc | may's journeys | roo ft. tin | phuket + koh phiphi + bangkok

Diy makeup hacks! makeup tutorial with 10 diy makeup life hacks for beginners

L.o.l surprise!!! 7 lớp bất ngờ và miss baby hoa khôi phun nước - toystation 105

Workshop camera tinhte oppo r17 nha trang

Goldman sachs hạ dự báo giá trị các đồng tiền nội tệ đông nam á

Bán nhà tại mỹ, tp houston. house for sale in the u.s.

Chuyển tiền việt nam đi thái lan - chuyển tiền thái việt

Tin mới-ấn độ cấp 100 triệu đô la cho việt nam để sắm siêu vũ khí và nâng cấp tàu ngầm quá tuyệt vời

Times i plagiarized

Học tiếng thái lan: cách đổi tiền xu thành tiền giấy

Săn lùng đá quý, tìm được kim cương thô, giá trị tiền tỷ

My mom's cruel and unusual punishments

Hướng dẫn sử dụng máy đo độ đục cầm tay - hach - 2100q - 2100qis

Sự thật bất ngờ về đá canxit | phân tích đá canxit - đá can xít có giá trị hơn vàng

2015.06.20-23 - thái lan trip - đổi tiền lẻ mua vé tàu điện

Cuộc sống mỹ-tất tần tật các mệnh giá tiền đô la mỹ và tiền xu của mỹ

[flycam 4k ultrahd hdr]: vinhomes golden river hcm saigon vn – khẳng định phong cách sống thượng lưu

Chuyển tiền đi thái lan-chuyển tiền thái việt, chuyển tiền từ thái về việt nam-chuyển tiền qua thái

  • Tỷ giá đô tpbank
  • Tỷ giá đô tại đài loan
  • Ty gia usd ringgit
  • Tỷ giá đô trong ngày
  • Tỷ giá đô taiwan
  • Tỷ giá đô tại các ngân hàng
  • Ty gia dola newzealand hom nay
  • Tỷ giá đô ưc
  • Tỷ giá đô úc báo úc
  • Tỷ giá đô úc scb
  • Tỷ giá đô hàn quốc vietcombank
  • Tỷ giá đô la mỹ qua các năm
  • Tỷ giá đô hôm qua
  • Tỷ giá đô tăng
  • Tỷ giá đô tuần qua
  • Tỷ giá đô tại bidv
  • Tỷ giá đô sing quốc trinh
  • Tỷ giá đô hải quan
  • Ty gia usd phu quy
  • Tỷ giá đô peso