Thông tin tỷ giá đô tpbank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô tpbank mới nhất ngày 20/02/2020 trên website Caffebenevietnam.com

Tin tức tỷ giá hôm nay

Nguồn tin 1


Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00' 23,170.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,233.88' 15,387.76 15,712.14
CAD ĐÔ CANADA 17,187.50' 17,361.11 17,727.09
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,163.78 23,397.76 23,891.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,298.53 3,422.40
EUR EURO 24,577.76 24,826.02 25,700.74
GBP BẢNG ANH 29,749.82' 30,050.32 30,378.46
HKD ĐÔ HONGKONG 2,939.69' 2,969.38 3,013.84
INR RUPI ẤN ĐỘ - 323.93 336.64
JPY YÊN NHẬT 204.34 206.40 213.67
KRW WON HÀN QUỐC 17.83 18.77 20.57
KWD KUWAITI DINAR - 75,937.22 78,916.69
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,538.83 5,655.59
NOK KRONE NA UY - 2,442.31 2,544.18
RUB RÚP NGA - 362.91 404.39
SAR SAUDI RIAL - 6,181.48 6,424.01
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.64 2,420.23
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,426.34 16,592.26 16,807.03
THB BẠT THÁI LAN 656.51' 729.46 762.93

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,154.00 23,164.00 23,304.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,317.00' 15,447.00 15,917.00
CAD ĐÔ CANADA 17,317.00' 17,433.00 17,904.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,310.00 23,461.00 23,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,309.00 3,439.00
EUR EURO 24,858.00 24,883.00 25,693.00
GBP BẢNG ANH 29,782.00 30,002.00 30,422.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,944.00 2,949.00 3,064.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.70 208.20 213.70
KRW WON HÀN QUỐC 17.74' 18.54 21.34
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,461.00 2,541.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,345.00 2,395.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,445.00' 16,545.00 16,945.00
THB BẠT THÁI LAN 691.88' 736.22 759.88

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165.00 23,165.00 23,305.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,304.00 15,397.00 15,667.00
CAD ĐÔ CANADA 17,251.00 17,355.00 17,724.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,250.00 23,390.00 23,873.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,315.00 3,402.00
EUR EURO 24,911.00 24,979.00 25,668.00
GBP BẢNG ANH 29,849.00 30,029.00 30,459.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,937.00 2,958.00 3,024.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.03 206.27 212.64
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 - 21.29
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,243.78 - 5,719.93
NOK KRONE NA UY - 2,462.00 2,527.00
RUB RÚP NGA - 329.00 421.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,406.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,496.00 16,595.00 16,907.00
THB BẠT THÁI LAN 707.00' 714.14 774.54

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180.00 23,185.00 23,285.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,344.00' 15,406.00 15,656.00
CAD ĐÔ CANADA 17,340.00 17,410.00 17,623.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,368.00 23,462.00 23,783.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,862.00' 30,042.00 30,374.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,949.00 2,961.00 3,016.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.74 210.08 212.72
KRW WON HÀN QUỐC - 18.76 20.34
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,507.00 16,573.00 16,785.00
THB BẠT THÁI LAN 720.00 723.00 763.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,248.00 15,353.00 15,737.00
CAD ĐÔ CANADA 17,233.00 17,394.00 17,689.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,257.00 23,455.00 23,820.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,697.00 24,868.00 25,544.00
GBP BẢNG ANH 29,704.00' 29,933.00 30,511.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.15 209.67 213.28
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,535.00 16,569.00 16,820.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,129.00 23,169.00 23,281.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,338.00 15,438.00 15,642.00
CAD ĐÔ CANADA 17,376.00' 17,476.00 17,679.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,433.00 23,533.00 23,797.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,348.00 3,618.00
EUR EURO 24,918.00' 25,018.00 25,322.00
GBP BẢNG ANH 29,826.00 29,926.00 30,131.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,899.00 3,110.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 206.00 207.00 210.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,517.00 6,003.00
NOK KRONE NA UY - 2,459.00 2,610.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,315.00 2,564.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,461.00 16,561.00 16,765.00
THB BẠT THÁI LAN - 719.00 804.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,290.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,361.00 15,423.00 15,634.00
CAD ĐÔ CANADA 17,430.00' 17,482.00 17,686.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,512.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,915.00' 24,977.00 25,269.00
GBP BẢNG ANH - 29,867.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,972.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.31 207.83 210.26
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,521.00 16,570.00 16,764.00
THB BẠT THÁI LAN - 739.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,190.00 23,190.00 23,280.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,440.00' 15,490.00 15,660.00
CAD ĐÔ CANADA 17,410.00' 17,480.00 17,660.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,520.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,910.00' 24,980.00 25,240.00
GBP BẢNG ANH 29,970.00' 30,080.00 30,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,980.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.00 210.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,530.00' 16,630.00 16,790.00
THB BẠT THÁI LAN 680.00 730.00 760.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,131 23,170 23,323
AUD ĐÔ LA ÚC 15,425 15,473 15,797
CAD ĐÔ CANADA 17,250 17,362 17,726
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,454 23,482 24,134
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341 3,345 3,471
EUR EURO 24,884 24,934 25,810
GBP BẢNG ANH 29,995 30,173 30,501
HKD ĐÔ HONGKONG 2,737 2,952 3,067
INR RUPI ẤN ĐỘ 313 325 337
JPY YÊN NHẬT 206.40 209.20 214.70
KRW WON HÀN QUỐC 18.83 18.89 20.71
KWD KUWAITI DINAR 77,114 77,164 78,000
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,610 5,551 5,668
NOK KRONE NA UY 2,338 2,449 2,552
RUB RÚP NGA 303 362 403
SAR SAUDI RIAL 6,064 6,182 6,424
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,245 2,365 2,453
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,559 16,619 16,837
THB BẠT THÁI LAN 711.12 730.33 763.86

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 - 23,180.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,383.00' - 15,429.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,442.00 - 23,512.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,344 15,483 15,792
CAD ĐÔ CANADA 17,271 17,410 17,667
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,440 24,185
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,314 3,452
EUR EURO 24,933 25,033 25,402
GBP BẢNG ANH 29,863 30,134 30,499
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,116
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.26 210.15 213.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,395 2,569
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,421 16,570 16,821
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,398 15,488 15,728
CAD ĐÔ CANADA 17,337 17,437 17,642
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,411 23,541 23,841
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,030 25,030 25,350
GBP BẢNG ANH 29,994 30,114 30,504
HKD ĐÔ HONGKONG 2,932 2,972 3,022
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.62 210.42 213.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,528 16,598 16,818
THB BẠT THÁI LAN 708 730 775

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,344 15,483 15,858
CAD ĐÔ CANADA 17,221 17,385 17,915
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,008
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,873 24,998 25,594
GBP BẢNG ANH 29,811 30,112 30,766
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.17 210.06 213.51
KRW WON HÀN QUỐC 20.76
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,419 16,568 16,891
THB BẠT THÁI LAN 771.71

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,477.00 15,523.00 15,704.00
CAD ĐÔ CANADA 17,387.00 17,439.00 17,643.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,963.00 25,038.00 25,330.00
GBP BẢNG ANH 30,069.00 30,159.00 30,511.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.96 210.59 213.05
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,561.00 16,611.00 16,804.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,537.00 15,719.00
CAD ĐÔ CANADA 17,427.00 17,645.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,563.00 23,854.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,322.00 3,448.00
EUR EURO 25,065.00 25,374.00
GBP BẢNG ANH 30,098.00 30,469.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,964.00 3,024.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.51 212.84
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,468.00 2,585.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,626.00 16,828.00
THB BẠT THÁI LAN 733.00 761.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,210 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,440 15,490 15,780
CAD ĐÔ CANADA 17,410 17,480 17,690
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,340 23,480 23,900
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,990 25,070 25,370
GBP BẢNG ANH 30,090 30,210 30,540
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.3 210.9 213.7
KRW WON HÀN QUỐC 19.4 21.5
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,590 16,810
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,475 15,727
CAD ĐÔ CANADA 17,443 17,699
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,489 23,835
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,185 3,559
EUR EURO 25,008 25,404
GBP BẢNG ANH 30,161 30,485
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 3,054
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.35 213.07
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 20.81
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,362 2,670
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,295 2,489
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,523 16,864
THB BẠT THÁI LAN 716 767

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,393 15,454 15,728
CAD ĐÔ CANADA 17,312 17,434 17,638
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,532 23,907
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,891 24,991 25,367
GBP BẢNG ANH 29,991 30,112 30,514
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.1 210 213.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,603 16,818
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,142.00 23,162.00 23,302.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,140.00' 15,329.00 15,832.00
CAD ĐÔ CANADA 17,144.00' 17,360.00 17,861.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,180.00 23,422.00 23,924.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,647.00 24,907.00 25,607.00
GBP BẢNG ANH 29,566.00 29,862.00 30,514.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,859.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.54 208.32 214.34
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,513.00 5,665.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 716.00' 725.00 805.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155 23,165 23,315
AUD ĐÔ LA ÚC 15,319 15,474 16,027
CAD ĐÔ CANADA 17,143 17,316 17,860
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,228 23,463 24,086
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,757 24,881 25,820
GBP BẢNG ANH 29,813 29,963 30,667
HKD ĐÔ HONGKONG 2,890 2,948.87 3,053
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209.59 215.19
KRW WON HÀN QUỐC 18.91 21.71
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 293.87 513.74
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,384 16,549 16,958
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720 785.27

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,449 15,780
CAD ĐÔ CANADA 17,331 17,728
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,526 23,927
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,901 24,981 25,385
GBP BẢNG ANH 30,086 30,545
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919 3,070
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.42 209.92 213.46
KRW WON HÀN QUỐC 18.71 21.49
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,554 16,873
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,291 15,307 15,947
CAD ĐÔ CANADA 17,138 17,156 17,873
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,203 23,226 24,201
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,295 3,299 3,439
EUR EURO 24,629 24,655 25,685
GBP BẢNG ANH 29,651 29,682 30,924
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,930 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207 207 216
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,455 2,457 2,562
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,347 2,349 2,449
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350 16,366 17,054
THB BẠT THÁI LAN 729 730 761

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,320
AUD ĐÔ LA ÚC 15,368 15,445 15,771
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,974 25,100 25,978
GBP BẢNG ANH 29,697 29,847 30,166
HKD ĐÔ HONGKONG 2,961 2,976 3,014
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.550 206.580 213.790
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,572 16,655 16,865
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,165 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,334 15,519 15,715
CAD ĐÔ CANADA 17,244 17,444 17,654
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,139 23,409 23,946
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,863 25,058 25,326
GBP BẢNG ANH 29,793 30,118 30,572
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 2,959 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.11 210.11 213.60
KRW WON HÀN QUỐC 1,838 1,838 2,115
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,438 16,608 16,811
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,453 15,487 15,751
CAD ĐÔ CANADA 17,388 17,420 17,636
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,543 23,603 23,861
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,993 25,040 25,334
GBP BẢNG ANH 30,111 30,180 30,448
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,015
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.75 210.04 213.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,575 16,623 16,819
THB BẠT THÁI LAN 724.8 733.97 763.46

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,303 15,458 15,794
CAD ĐÔ CANADA 17,194 17,358 17,724
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,282 23,517 24,003
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,750 25,000 25,871
GBP BẢNG ANH 29,645 29,945 30,262
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934 2,964 3,018
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.31 206.37 213.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,481 16,648 16,853
THB BẠT THÁI LAN 652 725 769

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,393.00 15,513.00 15,727.00
CAD ĐÔ CANADA 17,300.00 17,430.00 17,661.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,342.00 23,522.00 23,786.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,245.00 3,325.00 3,414.00
EUR EURO 24,870.00 25,020.00 25,337.00
GBP BẢNG ANH 29,928.00 30,148.00 30,519.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,879.00 2,949.00 3,034.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.80 210.50 213.13
KRW WON HÀN QUỐC 19.24 20.01
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,450.00 16,590.00 16,814.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,200 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,533 15,719
CAD ĐÔ CANADA 17,425 17,633
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,588 23,870
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,866 25,041 25,340
GBP BẢNG ANH 30,146 30,499
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.41 212.88
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,621 16,817
THB BẠT THÁI LAN 685 799

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,314.00 15,404.00 15,716.00
CAD ĐÔ CANADA 17,295.00 17,385.00 17,709.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,367.00 23,497.00 24,009.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,774.00 24,884.00 25,468.00
GBP BẢNG ANH 29,939.00' 30,059.00 30,403.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.21 209.41 213.10
KRW WON HÀN QUỐC 18.00 18.60 20.83
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,465.00 16,555.00 16,869.00
THB BẠT THÁI LAN 658.00 728.00 790.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,339 15,485 15,715
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,431 17,652
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,524 23,822
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,852 25,015 25,332
GBP BẢNG ANH 30,116 30,502
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.82 210.45 213.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442 16,592 16,806
THB BẠT THÁI LAN 720 756

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,185 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,478 15,757
CAD ĐÔ CANADA 17,382 17,668
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,429
GBP BẢNG ANH 30,147 30,493
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.98 213.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.59 20.69
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,571 17,007
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,432 15,495 15,761
CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,658
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,960 25,022 25,368
GBP BẢNG ANH 30,125 30,531
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.70 210.23 213.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,550 16,599 16,847
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,170 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,436 15,741
CAD ĐÔ CANADA 17,372 17,629
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,521 23,853
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,022 25,370
GBP BẢNG ANH 29,862 30,192
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.41 212.09
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,573 16,829
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,320
AUD ĐÔ LA ÚC 15,312 15,467 15,803
CAD ĐÔ CANADA 17,182 17,356 17,732
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,242 23,477 23,982
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,309 3,438
EUR EURO 24,678 24,928 25,427
GBP BẢNG ANH 29,866 30,167 30,507
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 2,968 3,018
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204 206 214.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,555 5,682
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,356 2,451
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,451 16,617 16,842
THB BẠT THÁI LAN 654 727 766

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175.00 23,185.00 23,285.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,328.00 15,502.00 15,717.00
CAD ĐÔ CANADA 17,148.00 17,940.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,091.00 24,420.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,781.00 25,051.00 25,330.00
GBP BẢNG ANH 29,835.00 30,156.00 30,520.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,939.00 3,047.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.98 210.28 213.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,445.00 16,631.00 16,809.00
THB BẠT THÁI LAN 744.30 773.00

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,165 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,400 15,509 15,740
CAD ĐÔ CANADA 17,224 17,398 17,675
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,330 23,566 23,885
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,322 3,413
EUR EURO 24,942 25,017 25,357
GBP BẢNG ANH 299,093,012,030,492 29,861 30,235
HKD ĐÔ HONGKONG 2,928 2,958 3,021
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.94 210.04 213.15
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,474 2,542
RUB RÚP NGA 286 334 389
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,366 2,431
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,478 16,594 16,865
THB BẠT THÁI LAN 712.33 777.99

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,332 15,477 15,765
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,894 25,032 25,344
GBP BẢNG ANH 29,906 30,159 30,478
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.69 210.39 212.97
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,578 5,639
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,491 16,634 16,804
THB BẠT THÁI LAN
Update: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Liên quan tỷ giá đô tpbank