Thông tin tỷ giá ngoại tệ hnay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ hnay mới nhất ngày 03/04/2020 trên website Caffebenevietnam.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 3/4: Xu hướng giảm

Hôm nay (3/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.239 VND/USD, tăng 7 đồng so với mức niêm yết hôm qua. Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.542 - 23.936 VND/USD.

Tỷ giá USD mua - bán tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ nguyên ở mức 23.175 - 23.650 VND/USD.

USD tự do, khảo sát lúc 11h00 sáng nay, đồng USD giao dịch ở 23.650 - 23.750 VND/USD, không đổi so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.

Khảo sát lúc 11h00:


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 3/4, đồng USD vượt mốc 100 điểm
Tỷ giá Euro ngày 3/4/2020 quay đầu giảm
Kho bạc thông báo tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 4/2020
Chỉ số đô la Mỹ tăng vượt mức 100 điểm
Tài chính 24h: Lãi suất cho vay tiếp tục giảm sâu
Nhiệt điện Phả Lại nhẹ gánh nợ, tích dần vốn cho dự án Phả Lại 3
Thủ tướng Chính phủ đánh giá cao ngành Ngân hàng trong hỗ trợ người dân, doanh nghiệp khắc phục khó khăn do dịch Covid-19
Đấu thầu dịch vụ vận tải bằng xe buýt tại Hà Nội: Giá trị lớn, tiết kiệm nhỏ
Thị trường tài chính 24h: Sóng Penny dâng cao
TT hạt tiêu ngày 03/4: Giá giảm 500 đồng/kg tại nhiều vùng nguyên
SCIC 'chia tay' Nhiệt điện Hải Phòng: Khó hay dễ?
Vĩnh Phúc chỉ định nhiều gói thầu vật tư y tế để chống Covid-19
Sau kiểm toán, lãi ròng 2019 của ACV giảm hơn 100 tỷ đồng
WB công bố các dự án đầu tiên hỗ trợ y tế khẩn cấp chống Covid-19
Cập nhật tin COVID-19 ngày 3/4 và công tác phòng, chống dịch của
Thị trường ngoại hối hôm nay 3/4: Nhà đầu tư tìm đến đồng USD khi 6,6 triệu người Mỹ xin trợ cấp thất nghiệp và số ca nhiễm COVID-19 vượt ngưỡng 1 triệu
Phú Yên Online - Lào ban hành nhiều biện pháp chống dịch, Ấn Độ nới lỏng phong tỏa
Nhóm chuyên gia Đại học Kinh tế Quốc dân hiến kế 'giải cứu' nền kinh tế
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Vinamilk hỗ trợ sản phẩm dinh dưỡng cho Bệnh viện Bạch Mai
[Covid-19] Vingroup sản xuất máy thở và máy đo thân nhiệt 'made in Vietnam'; ADB dự báo GDP Việt Nam sẽ tăng tốc trở lại mức 6,8% trong 2021

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,440.00 23,450.00 23,630.00
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
NCB 23,470.00 23,490.00 23,640.00
Vietcombank 23,440.00 23,470.00 23,650.00
Techcombank 23,465.00 23,485.00 23,625.00
ACB 23,460.00 23,480.00 23,630.00
VPBank 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,500.00 23,500.00 23,610.00
EximBank 23,460.00 0.00 23,480.00
Sacombank 23,445.00 23,485.00 23,630.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.770
123.539
247.078
5117.695
10235.390
20470.781
501.176.952
1002.353.904
2004.707.808
50011.769.520
1.00023.539.041
2.00047.078.081
5.000117.695.203
10.000235.390.406
20.000470.780.812
50.0001.176.952.030
100.0002.353.904.061
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0425
2.0000,0850
5.0000,2124
10.0000,4248
20.0000,8497
50.0002,1241
100.0004,2483
200.0008,4965
500.00021,241
1.000.00042,483
2.000.00084,965
5.000.000212,41
10.000.000424,83
20.000.000849,65
50.000.0002.124,1
100.000.0004.248,3

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,061.00 14,191.00 14,661.00
BIDV 14,029.00 14,114.00 14,475.00
NCB 13,923.00 14,013.00 14,549.00
Vietcombank 13,996.25 14,137.63 14,493.35
Techcombank 13,895.00 14,067.00 14,571.00
ACB 14,070.00 14,126.00 14,371.00
VPBank 14,092.00 14,190.00 14,775.00
DongA Bank 14,110.00 14,160.00 14,360.00
EximBank 14,143.00 0.00 14,185.00
Sacombank 14,115.00 14,215.00 14,430.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.055,0
114.110
228.220
570.550
10141.101
20282.201
50705.503
1001.411.006
2002.822.012
5007.055.031
1.00014.110.062
2.00028.220.124
5.00070.550.311
10.000141.100.621
20.000282.201.243
50.000705.503.107
100.0001.411.006.214
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0354
1.0000,0709
2.0000,1417
5.0000,3544
10.0000,7087
20.0001,4174
50.0003,5436
100.0007,0871
200.00014,174
500.00035,436
1.000.00070,871
2.000.000141,74
5.000.000354,36
10.000.000708,71
20.000.0001.417,4
50.000.0003.543,6
100.000.0007.087,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,332.00 16,448.00 16,919.00
BIDV 16,332.00 16,430.00 16,780.00
NCB 16,275.00 16,365.00 16,797.00
Vietcombank 16,211.45 16,375.20 16,888.26
Techcombank 16,214.00 16,395.00 16,897.00
ACB 16,472.00 16,522.00 16,742.00
VPBank 16,345.00 16,498.00 16,947.00
DongA Bank 16,470.00 16,530.00 16,760.00
EximBank
Sacombank 16,404.00 16,504.00 16,713.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.286,2
116.572
233.145
582.862
10165.725
20331.449
50828.624
1001.657.247
2003.314.495
5008.286.237
1.00016.572.474
2.00033.144.948
5.00082.862.370
10.000165.724.741
20.000331.449.481
50.000828.623.703
100.0001.657.247.405
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0302
1.0000,0603
2.0000,1207
5.0000,3017
10.0000,6034
20.0001,2068
50.0003,0171
100.0006,0341
200.00012,068
500.00030,171
1.000.00060,341
2.000.000120,68
5.000.000301,71
10.000.000603,41
20.000.0001.206,8
50.000.0003.017,1
100.000.0006.034,1

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 24,061.00 24,212.00 24,545.00
BIDV 24,077.00 24,223.00 24,729.00
NCB 23,966.00 24,096.00 24,740.00
Vietcombank 23,860.37 24,101.38 24,856.50
Techcombank 23,936.00 24,194.00 24,697.00
ACB 0.00 24,000.00 0.00
VPBank 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DongA Bank 22,610.00 24,000.00 23,080.00
EximBank 24,154.00 0.00 24,226.00
Sacombank 24,133.00 24,233.00 24,499.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.053
124.107
248.213
5120.533
10241.066
20482.133
501.205.332
1002.410.664
2004.821.329
50012.053.322
1.00024.106.644
2.00048.213.288
5.000120.533.220
10.000241.066.439
20.000482.132.879
50.0001.205.332.197
100.0002.410.664.394
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0415
2.0000,0830
5.0000,2074
10.0000,4148
20.0000,8296
50.0002,0741
100.0004,1482
200.0008,2965
500.00020,741
1.000.00041,482
2.000.00082,965
5.000.000207,41
10.000.000414,82
20.000.000829,65
50.000.0002.074,1
100.000.0004.148,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,399.00 3,529.00
BIDV 0.00 3,422.00 3,515.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,405.19 3,533.02
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 3,391.00 3,663.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.703,7
13.407,4
26.814,7
517.037
1034.074
2068.147
50170.368
100340.737
200681.473
5001.703.684
1.0003.407.367
2.0006.814.735
5.00017.036.837
10.00034.073.673
20.00068.147.347
50.000170.368.367
100.000340.736.735
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1467
1.0000,2935
2.0000,5870
5.0001,4674
10.0002,9348
20.0005,8696
50.00014,674
100.00029,348
200.00058,696
500.000146,74
1.000.000293,48
2.000.000586,96
5.000.0001.467,4
10.000.0002.934,8
20.000.0005.869,6
50.000.00014.674
100.000.00029.348

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,500.00 25,525.00 26,335.00
BIDV 25,665.00 25,735.00 26,494.00
NCB 25,219.00 25,329.00 26,280.00
Vietcombank 25,297.47 25,553.00 26,506.55
Techcombank 25,303.00 25,572.00 26,274.00
ACB 25,295.00 25,358.00 25,695.00
VPBank 25,545.00 25,722.00 26,406.00
DongA Bank 25,280.00 25,360.00 25,700.00
EximBank
Sacombank 25,568.00 25,668.00 25,978.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.727
125.453
250.906
5127.265
10254.530
20509.060
501.272.650
1002.545.300
2005.090.600
50012.726.500
1.00025.453.000
2.00050.906.000
5.000127.265.000
10.000254.530.000
20.000509.060.000
50.0001.272.650.000
100.0002.545.300.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0393
2.0000,0786
5.0000,1964
10.0000,3929
20.0000,7858
50.0001,9644
100.0003,9288
200.0007,8576
500.00019,644
1.000.00039,288
2.000.00078,576
5.000.000196,44
10.000.000392,88
20.000.000785,76
50.000.0001.964,4
100.000.0003.928,8

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,708.00 28,928.00 29,348.00
BIDV 28,748.00 28,921.00 29,326.00
NCB 28,678.00 28,798.00 29,454.00
Vietcombank 28,451.29 28,738.68 29,461.77
Techcombank 28,538.00 28,819.00 29,473.00
ACB 0.00 28,966.00 0.00
VPBank 28,658.00 28,880.00 29,563.00
DongA Bank 28,860.00 28,970.00 29,360.00
EximBank
Sacombank 28,970.00 29,070.00 29,288.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.440
128.881
257.761
5144.403
10288.805
20577.611
501.444.027
1002.888.054
2005.776.109
50014.440.271
1.00028.880.543
2.00057.761.086
5.000144.402.714
10.000288.805.428
20.000577.610.856
50.0001.444.027.141
100.0002.888.054.282
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0693
5.0000,1731
10.0000,3463
20.0000,6925
50.0001,7313
100.0003,4625
200.0006,9251
500.00017,313
1.000.00034,625
2.000.00069,251
5.000.000173,13
10.000.000346,25
20.000.000692,51
50.000.0001.731,3
100.000.0003.462,5

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,993.00 2,998.00 3,113.00
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,077.00
NCB
Vietcombank 2,965.81 2,995.77 3,089.63
Techcombank 0.00 2,908.00 3,109.00
ACB 0.00 3,019.00 0.00
VPBank
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,945.00 3,157.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.518,1
13.036,2
26.072,4
515.181
1030.362
2060.724
50151.810
100303.619
200607.239
5001.518.097
1.0003.036.193
2.0006.072.386
5.00015.180.966
10.00030.361.932
20.00060.723.865
50.000151.809.662
100.000303.619.324
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1647
1.0000,3294
2.0000,6587
5.0001,6468
10.0003,2936
20.0006,5872
50.00016,468
100.00032,936
200.00065,872
500.000164,68
1.000.000329,36
2.000.000658,72
5.000.0001.646,8
10.000.0003.293,6
20.000.0006.587,2
50.000.00016.468
100.000.00032.936

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 312.35 324.60
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,55
1309,10
2618,20
51.545,5
103.091,0
206.182,0
5015.455
10030.910
20061.820
500154.550
1.000309.100
2.000618.200
5.0001.545.500
10.0003.091.001
20.0006.182.001
50.00015.455.004
100.00030.910.007
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6176
1.0003,2352
2.0006,4704
5.00016,176
10.00032,352
20.00064,704
50.000161,76
100.000323,52
200.000647,04
500.0001.617,6
1.000.0003.235,2
2.000.0006.470,4
5.000.00016.176
10.000.00032.352
20.000.00064.704
50.000.000161.760
100.000.000323.520

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 214.30 214.80 222.00
BIDV 213.54 214.83 221.96
NCB 215.45 216.65 221.96
Vietcombank 211.88 214.02 222.68
Techcombank 215.53 216.45 222.47
ACB 215.92 216.46 219.34
VPBank 214.48 216.06 221.72
DongA Bank 212.00 216.00 219.00
EximBank
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,51
1217,01
2434,03
51.085,1
102.170,1
204.340,3
5010.851
10021.701
20043.403
500108.506
1.000217.013
2.000434.026
5.0001.085.064
10.0002.170.128
20.0004.340.256
50.00010.850.641
100.00021.701.282
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3040
1.0004,6080
2.0009,2160
5.00023,040
10.00046,080
20.00092,160
50.000230,40
100.000460,80
200.000921,60
500.0002.304,0
1.000.0004.608,0
2.000.0009.216,0
5.000.00023.040
10.000.00046.080
20.000.00092.160
50.000.000230.401
100.000.000460.802

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.33 18.13 20.93
BIDV 17.19 0.00 20.89
NCB 17.61 18.21 20.46
Vietcombank 16.57 18.41 20.17
Techcombank 0.00 0.00 22.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5224
119,045
238,090
595,224
10190,45
20380,90
50952,24
1001.904,5
2003.809,0
5009.522,4
1.00019.045
2.00038.090
5.00095.224
10.000190.448
20.000380.896
50.000952.240
100.0001.904.480
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6254
1005,2508
20010,502
50026,254
1.00052,508
2.000105,02
5.000262,54
10.000525,08
20.0001.050,2
50.0002.625,4
100.0005.250,8
200.00010.502
500.00026.254
1.000.00052.508
2.000.000105.016
5.000.000262.539
10.000.000525.078

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 75,225.31 78,175.87
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.858
175.717
2151.434
5378.585
10757.169
201.514.338
503.785.846
1007.571.692
20015.143.384
50037.858.460
1.00075.716.921
2.000151.433.841
5.000378.584.603
10.000757.169.205
20.0001.514.338.410
50.0003.785.846.026
100.0007.571.692.051
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1321
20.0000,2641
50.0000,6604
100.0001,3207
200.0002,6414
500.0006,6035
1.000.00013,207
2.000.00026,414
5.000.00066,035
10.000.000132,07
20.000.000264,14
50.000.000660,35
100.000.0001.320,7

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 5,082.03 0.00 5,556.47
NCB
Vietcombank 0.00 5,370.92 5,484.07
Techcombank 0.00 5,339.00 5,501.00
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 5,263.00 5,720.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.704,3
15.408,6
210.817
527.043
1054.086
20108.173
50270.431
100540.863
2001.081.725
5002.704.314
1.0005.408.627
2.00010.817.255
5.00027.043.136
10.00054.086.273
20.000108.172.546
50.000270.431.364
100.000540.862.728
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0924
1.0000,1849
2.0000,3698
5.0000,9244
10.0001,8489
20.0003,6978
50.0009,2445
100.00018,489
200.00036,978
500.00092,445
1.000.000184,89
2.000.000369,78
5.000.000924,45
10.000.0001.848,9
20.000.0003.697,8
50.000.0009.244,5
100.000.00018.489

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,219.00 2,299.00
BIDV 0.00 2,239.00 2,304.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,227.20 2,320.07
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,219.00 2,365.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.111,0
12.222,0
24.443,9
511.110
1022.220
2044.439
50111.099
100222.197
200444.394
5001.110.986
1.0002.221.971
2.0004.443.942
5.00011.109.855
10.00022.219.710
20.00044.439.420
50.000111.098.550
100.000222.197.100
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2250
1.0000,4501
2.0000,9001
5.0002,2503
10.0004,5005
20.0009,0010
50.00022,503
100.00045,005
200.00090,010
500.000225,03
1.000.000450,05
2.000.000900,10
5.000.0002.250,3
10.000.0004.500,5
20.000.0009.001,0
50.000.00022.503
100.000.00045.005

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV 0.00 270.00 345.00
NCB
Vietcombank 0.00 297.36 331.35
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,73
1305,46
2610,91
51.527,3
103.054,6
206.109,1
5015.273
10030.546
20061.091
500152.728
1.000305.456
2.000610.912
5.0001.527.279
10.0003.054.559
20.0006.109.118
50.00015.272.795
100.00030.545.590
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6369
1.0003,2738
2.0006,5476
5.00016,369
10.00032,738
20.00065,476
50.000163,69
100.000327,38
200.000654,76
500.0001.636,9
1.000.0003.273,8
2.000.0006.547,6
5.000.00016.369
10.000.00032.738
20.000.00065.476
50.000.000163.690
100.000.000327.380

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 6,249.46 6,494.58
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.129,1
16.258,1
212.516
531.291
1062.581
20125.162
50312.906
100625.811
2001.251.623
5003.129.057
1.0006.258.114
2.00012.516.227
5.00031.290.568
10.00062.581.137
20.000125.162.274
50.000312.905.685
100.000625.811.369
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0799
1.0000,1598
2.0000,3196
5.0000,7990
10.0001,5979
20.0003,1959
50.0007,9896
100.00015,979
200.00031,959
500.00079,896
1.000.000159,79
2.000.000319,59
5.000.000798,96
10.000.0001.597,9
20.000.0003.195,9
50.000.0007.989,6
100.000.00015.979

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,331.00 2,381.00
BIDV 0.00 2,332.00 2,398.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,319.02 2,415.72
Techcombank
ACB
VPBank
DongA Bank
EximBank
Sacombank 0.00 2,268.00 2,517.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.156,1
12.312,3
24.624,5
511.561
1023.123
2046.245
50115.613
100231.225
200462.451
5001.156.127
1.0002.312.255
2.0004.624.510
5.00011.561.274
10.00023.122.548
20.00046.245.096
50.000115.612.739
100.000231.225.478
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2162
1.0000,4325
2.0000,8650
5.0002,1624
10.0004,3248
20.0008,6496
50.00021,624
100.00043,248
200.00086,496
500.000216,24
1.000.000432,48
2.000.000864,96
5.000.0002.162,4
10.000.0004.324,8
20.000.0008.649,6
50.000.00021.624
100.000.00043.248

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,180.00 16,280.00 16,680.00
BIDV 16,271.00 16,369.00 16,711.00
NCB 16,115.00 16,205.00 16,640.00
Vietcombank 16,064.19 16,226.45 16,734.85
Techcombank
ACB 16,286.00 16,335.00 16,552.00
VPBank 16,364.00 16,397.00 16,747.00
DongA Bank 16,230.00 16,330.00 16,550.00
EximBank
Sacombank 16,191.00 16,291.00 16,500.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.174,6
116.349
232.698
581.746
10163.491
20326.983
50817.457
1001.634.914
2003.269.829
5008.174.572
1.00016.349.143
2.00032.698.286
5.00081.745.716
10.000163.491.431
20.000326.982.863
50.000817.457.157
100.0001.634.914.314
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1223
5.0000,3058
10.0000,6117
20.0001,2233
50.0003,0583
100.0006,1165
200.00012,233
500.00030,583
1.000.00061,165
2.000.000122,33
5.000.000305,83
10.000.000611,65
20.000.0001.223,3
50.000.0003.058,3
100.000.0006.116,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 661.40 705.74 729.40
BIDV 677.47 684.32 742.97
NCB 612.00 682.00 744.00
Vietcombank 631.45 701.61 727.95
Techcombank 687.00 694.00 774.00
ACB 0.00 707.00 0.00
VPBank
DongA Bank 650.00 700.00 730.00
EximBank
Sacombank 0.00 686.00 772.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,00
1714,01
21.428,0
53.570,0
107.140,1
2014.280
5035.700
10071.401
200142.802
500357.005
1.000714.009
2.0001.428.018
5.0003.570.046
10.0007.140.092
20.00014.280.184
50.00035.700.460
100.00071.400.920
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7003
1.0001,4005
2.0002,8011
5.0007,0027
10.00014,005
20.00028,011
50.00070,027
100.000140,05
200.000280,11
500.000700,27
1.000.0001.400,5
2.000.0002.801,1
5.000.0007.002,7
10.000.00014.005
20.000.00028.011
50.000.00070.027
100.000.000140.054

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,470.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,996.25 14,137.63 14,493.35
CAD ĐÔ CANADA 16,211.45 16,375.20 16,888.26
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,860.37 24,101.38 24,856.50
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,405.19 3,533.02
EUR EURO 25,297.47 25,553.00 26,506.55
GBP BẢNG ANH 28,451.29 28,738.68 29,461.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,965.81 2,995.77 3,089.63
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.35 324.60
JPY YÊN NHẬT 211.88 214.02 222.68
KRW WON HÀN QUỐC 16.57 18.41 20.17
KWD KUWAITI DINAR - 75,225.31 78,175.87
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,370.92 5,484.07
NOK KRONE NA UY - 2,227.20 2,320.07
RUB RÚP NGA - 297.36 331.35
SAR SAUDI RIAL - 6,249.46 6,494.58
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.02 2,415.72
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,064.19 16,226.45 16,734.85
THB BẠT THÁI LAN 631.45 701.61 727.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,450.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,061.00 14,191.00 14,661.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,448.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,061.00 24,212.00 24,545.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,399.00 3,529.00
EUR EURO 25,500.00 25,525.00 26,335.00
GBP BẢNG ANH 28,708.00 28,928.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993.00 2,998.00 3,113.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.30 214.80 222.00
KRW WON HÀN QUỐC 17.33 18.13 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,299.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,331.00 2,381.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180.00 16,280.00 16,680.00
THB BẠT THÁI LAN 661.40 705.74 729.40

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,029.00 14,114.00 14,475.00
CAD ĐÔ CANADA 16,332.00 16,430.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,077.00 24,223.00 24,729.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,422.00 3,515.00
EUR EURO 25,665.00 25,735.00 26,494.00
GBP BẢNG ANH 28,748.00 28,921.00 29,326.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,077.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.54 214.83 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.19 - 20.89
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,082.03 - 5,556.47
NOK KRONE NA UY - 2,239.00 2,304.00
RUB RÚP NGA - 270.00 345.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.00 2,398.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,271.00 16,369.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 677.47 684.32 742.97

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,092.00 14,190.00 14,775.00
CAD ĐÔ CANADA 16,345.00 16,498.00 16,947.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,010.00 24,215.00 24,759.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,545.00 25,722.00 26,406.00
GBP BẢNG ANH 28,658.00 28,880.00 29,563.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.48 216.06 221.72
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,364.00 16,397.00 16,747.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,445.00 23,485.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,115.00 14,215.00 14,430.00
CAD ĐÔ CANADA 16,404.00 16,504.00 16,713.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,133.00 24,233.00 24,499.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,391.00 3,663.00
EUR EURO 25,568.00 25,668.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,970.00 29,070.00 29,288.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,945.00 3,157.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,263.00 5,720.00
NOK KRONE NA UY - 2,219.00 2,365.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,268.00 2,517.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,191.00 16,291.00 16,500.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,480.00 23,630.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,070.00 14,126.00 14,371.00
CAD ĐÔ CANADA 16,472.00 16,522.00 16,742.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,000.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,295.00 25,358.00 25,695.00
GBP BẢNG ANH - 28,966.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,019.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.92 216.46 219.34
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286.00 16,335.00 16,552.00
THB BẠT THÁI LAN - 707.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,110.00 14,160.00 14,360.00
CAD ĐÔ CANADA 16,470.00 16,530.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,000.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,280.00 25,360.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 28,860.00 28,970.00 29,360.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,230.00 16,330.00 16,550.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 - 23,480.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,143.00 - 14,185.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,154.00 - 24,226.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,465.00 23,485.00 23,625.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,895.00 14,067.00 14,571.00
CAD ĐÔ CANADA 16,214.00 16,395.00 16,897.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,936.00 24,194.00 24,697.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,303.00 25,572.00 26,274.00
GBP BẢNG ANH 28,538.00 28,819.00 29,473.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,908.00 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.45 222.47
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,339.00 5,501.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 687.00 694.00 774.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,490.00 23,640.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,923.00 14,013.00 14,549.00
CAD ĐÔ CANADA 16,275.00 16,365.00 16,797.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966.00 24,096.00 24,740.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,219.00 25,329.00 26,280.00
GBP BẢNG ANH 28,678.00 28,798.00 29,454.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.45 216.65 221.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.61 18.21 20.46
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,640.00
THB BẠT THÁI LAN 612.00 682.00 744.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 05:25:52 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb