Thông tin tỷ giá yên nhật eximbank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá yên nhật eximbank mới nhất ngày 05/04/2020 trên website Caffebenevietnam.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 4/4: Giảm mạnh

Hôm nay (4/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 23.239 VND/USD như mức niêm yết hôm qua. Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.542 - 23.936 VND/USD.

Tại thị trường ngân hàng, so với mức giá đầu phiên sáng hôm qua, tỷ giá niêm yết có ghi nhận xu hướng giảm mạnh tại hầu hết ngân hàng.

Khảo sát lúc 10h30 sáng nay, đồng USD tự do giao dịch ở 23.730 - 23.820 VND/USD, tăng 80 đồng ở giá mua và 70 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 5.4: Rủi ro bao phủ, USD tiếp tục đà tăng
Giá vàng ngày 5.4: trong nước cao hơn thế giới 2 triệu đồng/lượng
Hậu quả của việc phá bỏ hiệp ước OPEC+ đối với kinh tế Nga
Phó Thống đốc NHNN Nguyễn Thị Hồng tham gia Hội nghị trực tuyến với các Tổ chức Tài chính Quốc tế
Nhà tạo mẫu mặc một chiếc váy hạ giá suốt 22 năm không bỏ, lời giải thích của cô khiến chị em mắt tròn mắt dẹt nhưng cũng phải gật đầu lia lịa
Bật mí những điều đặc biệt về Rolls-Royce Cullinan
"Chớp" cơ hội mua sắm online đột biến mùa dịch, "ông lớn" Thái Lan tăng đầu tư vào Việt Nam, chi 500 tỷ thâu tóm Bao bì Biên Hoà
Giá vàng hôm nay 5/4/2020: Giá vàng giảm nhẹ trong tuần qua
Dự báo giá cà phê tuần tới (6 - 11/4): Tăng nhẹ
Covid-19 có là chất xúc tác cho một cuộc khủng hoảng kinh tế
Nợ khủng hơn 4.000 tỷ của CĐT Kenton Node sắp được BIDV rao bán
Nếu dịch Covid-19 kéo dài hết tháng 6, chỉ còn 15% DN duy trì hoạt động
Hơn 81,6 tỷ đồng ủng hộ chống COVID-19 và hạn mặn miền Tây
Gợi ý nhóm chính sách từ NHNN nhằm hỗ trợ nền kinh tế trong dịch COVID-19
Gạo Thái Lan một mình một chợ, Việt Nam chốt xuất khẩu gạo vào 6/4
Lãi suất trái phiếu chính phủ giảm ở tất cả các kỳ hạn
Sau ô tô, tỷ phú Trần Bá Dương đi nuôi heo
Nhiều hệ thống ngân hàng trên thế giới bị hạ bậc tín nhiệm, Việt Nam thì sao?
Hàng loạt quĩ đầu tư bất động sản tại Anh bị đóng băng, có cả hai ông lớn quĩ đầu tư BlackRock và Schroders
Nóng tuần qua: Hàng chục nghìn lao động Vietnam Airlines mất việc vì Covid-19
Giảm lãi suất cho hộ nghèo và đối tượng chính sách
Ngành dịch vụ tại Anh sụt giảm mạnh do đại dịch COVID-19

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 23,365 23,375 23,545
SHB 23,365 23,375 23,545
SCB 22,950 23,400 23,580
Maritime Bank 23,320 23,530
ACB 23,360 23,380 23,530
BIDV 23,380 23,380 23,560
DongA Bank 23,380 23,380 23,520
VIB 23,350 23,370 23,570
VPBank 23,370 23,390 23,550
ABBank 23,460 23,480 23,620
KienLong Bank 23,360 23,380 23,530
Vietcombank 23,320.00 23,350.00 23,530.00
Vietinbank 23,335.00 23,345.00 23,525.00
NCB 23,420.00 23,440.00 23,590.00
Techcombank 23,370.00 23,390.00 23,530.00
EximBank 23,350.00 0.00 23,370.00
Sacombank 23,335.00 23,375.00 23,520.00
Agribank 23,470.00 23,480.00 23,620.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.770
123.539
247.078
5117.695
10235.390
20470.781
501.176.952
1002.353.904
2004.707.808
50011.769.520
1.00023.539.041
2.00047.078.081
5.000117.695.203
10.000235.390.406
20.000470.780.812
50.0001.176.952.030
100.0002.353.904.061
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0425
2.0000,0850
5.0000,2124
10.0000,4248
20.0000,8497
50.0002,1241
100.0004,2483
200.0008,4965
500.00021,241
1.000.00042,483
2.000.00084,965
5.000.000212,41
10.000.000424,83
20.000.000849,65
50.000.0002.124,1
100.000.0004.248,3

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 13,734 13,873 14,594
SHB 13,734 13,873 14,594
SCB 13,900 13,940 14,360
Maritime Bank 13,902 14,381
ACB 13,854 13,910 14,261
BIDV 13,865 13,949 14,328
DongA Bank 13,920 13,970 14,160
VIB 23,350 23,370 23,570
VPBank 13,900 13,996 14,574
ABBank 14,003 14,060 14,451
KienLong Bank 13,804 13,946 14,206
Vietcombank 13,751.42 13,890.32 14,245.96
Vietinbank 13,795.00 13,925.00 14,395.00
NCB 13,900.00 13,990.00 14,516.00
Techcombank 13,790.00 13,960.00 14,464.00
EximBank 13,960.00 0.00 14,002.00
Sacombank 13,877.00 13,977.00 14,700.00
Agribank 13,955.00 14,051.00 14,425.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.055,0
114.110
228.220
570.550
10141.101
20282.201
50705.503
1001.411.006
2002.822.012
5007.055.031
1.00014.110.062
2.00028.220.124
5.00070.550.311
10.000141.100.621
20.000282.201.243
50.000705.503.107
100.0001.411.006.214
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0354
1.0000,0709
2.0000,1417
5.0000,3544
10.0000,7087
20.0001,4174
50.0003,5436
100.0007,0871
200.00014,174
500.00035,436
1.000.00070,871
2.000.000141,74
5.000.000354,36
10.000.000708,71
20.000.0001.417,4
50.000.0003.543,6
100.000.0007.087,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 16,143 16,306 17,040
SHB 16,143 16,306 17,040
SCB 16,380 16,450 16,830
Maritime Bank 16,326 16,807
ACB 16,313 16,362 16,675
BIDV 16,260 16,358 16,720
DongA Bank 13,920 13,970 14,160
VIB 16,228 16,359 16,711
VPBank 16,201 16,354 16,802
ABBank 14,003 14,060 14,451
KienLong Bank 213.06 214.70 218.03
Vietcombank 16,107.14 16,269.84 16,786.85
Vietinbank 16,288.00 16,404.00 16,875.00
NCB 16,301.00 16,391.00 16,824.00
Techcombank 16,189.00 16,370.00 16,874.00
EximBank
Sacombank 16,335.00 16,435.00 16,750.00
Agribank 16,405.00 16,471.00 16,741.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.286,2
116.572
233.145
582.862
10165.725
20331.449
50828.624
1001.657.247
2003.314.495
5008.286.237
1.00016.572.474
2.00033.144.948
5.00082.862.370
10.000165.724.741
20.000331.449.481
50.000828.623.703
100.0001.657.247.405
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0302
1.0000,0603
2.0000,1207
5.0000,3017
10.0000,6034
20.0001,2068
50.0003,0171
100.0006,0341
200.00012,068
500.00030,171
1.000.00060,341
2.000.000120,68
5.000.000301,71
10.000.000603,41
20.000.0001.206,8
50.000.0003.017,1
100.000.0006.034,1

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 23,461 23,698 24,611
SHB 23,461 23,698 24,611
SCB 23,640 23,780 24,450
Maritime Bank 23,812 24,306
ACB 23,793 24,248
BIDV 23,616 23,759 24,277
DongA Bank 22,610 23,840 24,160
VIB 23,752 24,694
VPBank 23,607 23,808 24,333
ABBank 23,929 24,411
KienLong Bank 23,821 24,163
Vietcombank 23,402.47 23,638.86 24,390.03
Vietinbank 23,694.00 23,845.00 24,178.00
NCB 23,699.00 23,829.00 24,480.00
Techcombank 23,628.00 23,879.00 24,384.00
EximBank 23,745.00 0.00 23,816.00
Sacombank 23,782.00 23,882.00 24,480.00
Agribank 23,839.00 23,935.00 24,382.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.053
124.107
248.213
5120.533
10241.066
20482.133
501.205.332
1002.410.664
2004.821.329
50012.053.322
1.00024.106.644
2.00048.213.288
5.000120.533.220
10.000241.066.439
20.000482.132.879
50.0001.205.332.197
100.0002.410.664.394
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0415
2.0000,0830
5.0000,2074
10.0000,4148
20.0000,8296
50.0002,0741
100.0004,1482
200.0008,2965
500.00020,741
1.000.00041,482
2.000.00082,965
5.000.000207,41
10.000.000414,82
20.000.000829,65
50.000.0002.074,1
100.000.0004.148,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank 3,201 3,593
ACB
BIDV 3,345 3,439
DongA Bank
VIB 23,752 24,694
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 3,327.68 3,454.09
Vietinbank 0.00 3,340.00 3,470.00
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank 0.00 3,375.00 3,646.00
Agribank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.703,7
13.407,4
26.814,7
517.037
1034.074
2068.147
50170.368
100340.737
200681.473
5001.703.684
1.0003.407.367
2.0006.814.735
5.00017.036.837
10.00034.073.673
20.00068.147.347
50.000170.368.367
100.000340.736.735
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1467
1.0000,2935
2.0000,5870
5.0001,4674
10.0002,9348
20.0005,8696
50.00014,674
100.00029,348
200.00058,696
500.000146,74
1.000.000293,48
2.000.000586,96
5.000.0001.467,4
10.000.0002.934,8
20.000.0005.869,6
50.000.00014.674
100.000.00029.348

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 24,822 24,947 26,085
SHB 24,822 24,947 26,085
SCB 25,150 25,230 25,610
Maritime Bank 25,110 25,736
ACB 25,052 25,115 25,596
BIDV 25,106 25,174 25,937
DongA Bank 25,070 25,150 25,480
VIB 25,044 25,145 25,686
VPBank 25,011 25,184 25,861
ABBank 14,003 14,060 14,451
KienLong Bank 25,000 25,164 25,551
Vietcombank 24,742.47 24,992.39 25,936.23
Vietinbank 25,086.00 25,111.00 25,921.00
NCB 24,920.00 25,030.00 25,978.00
Techcombank 24,995.00 25,259.00 25,961.00
EximBank
Sacombank 25,098.00 25,198.00 25,506.00
Agribank 25,234.00 25,295.00 26,786.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.727
125.453
250.906
5127.265
10254.530
20509.060
501.272.650
1002.545.300
2005.090.600
50012.726.500
1.00025.453.000
2.00050.906.000
5.000127.265.000
10.000254.530.000
20.000509.060.000
50.0001.272.650.000
100.0002.545.300.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0393
2.0000,0786
5.0000,1964
10.0000,3929
20.0000,7858
50.0001,9644
100.0003,9288
200.0007,8576
500.00019,644
1.000.00039,288
2.000.00078,576
5.000.000196,44
10.000.000392,88
20.000.000785,76
50.000.0001.964,4
100.000.0003.928,8

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 28,198 28,340 29,376
SHB 28,198 28,340 29,376
SCB 28,520 28,630 29,050
Maritime Bank 28,561 29,036
ACB 28,542 29,088
BIDV 28,599 28,771 29,200
DongA Bank 25,070 25,150 25,480
VIB 28,299 28,556 29,171
VPBank 28,511 28,731 29,416
ABBank 28,796 28,912 29,418
KienLong Bank 28,536 28,949
Vietcombank 28,125.92 28,410.02 29,137.41
Vietinbank 28,404.00 28,624.00 29,044.00
NCB 28,637.00 28,757.00 29,416.00
Techcombank 28,462.00 28,741.00 29,398.00
EximBank
Sacombank 28,585.00 28,685.00 28,894.00
Agribank 28,777.00 28,951.00 29,383.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.440
128.881
257.761
5144.403
10288.805
20577.611
501.444.027
1002.888.054
2005.776.109
50014.440.271
1.00028.880.543
2.00057.761.086
5.000144.402.714
10.000288.805.428
20.000577.610.856
50.0001.444.027.141
100.0002.888.054.282
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0693
5.0000,1731
10.0000,3463
20.0000,6925
50.0001,7313
100.0003,4625
200.0006,9251
500.00017,313
1.000.00034,625
2.000.00069,251
5.000.000173,13
10.000.000346,25
20.000.000692,51
50.000.0001.731,3
100.000.0003.462,5

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 2,912 2,970.96 3,104
SHB 2,912 2,970.96 3,104
SCB
Maritime Bank 2,955 3,094
ACB 2,996 3,054
BIDV 2,971 2,991 3,063
DongA Bank 2,410 3,000 3,050
VIB 2,974 3,163
VPBank
ABBank 2,998 3,079
KienLong Bank 3,004 3,046
Vietcombank 2,946.06 2,975.82 3,070.38
Vietinbank 2,979.00 2,984.00 3,099.00
NCB
Techcombank 0.00 2,896.00 3,096.00
EximBank
Sacombank 0.00 2,931.00 3,143.00
Agribank 2,991.00 3,003.00 3,069.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.518,1
13.036,2
26.072,4
515.181
1030.362
2060.724
50151.810
100303.619
200607.239
5001.518.097
1.0003.036.193
2.0006.072.386
5.00015.180.966
10.00030.361.932
20.00060.723.865
50.000151.809.662
100.000303.619.324
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1647
1.0000,3294
2.0000,6587
5.0001,6468
10.0003,2936
20.0006,5872
50.00016,468
100.00032,936
200.00065,872
500.000164,68
1.000.000329,36
2.000.000658,72
5.000.0001.646,8
10.000.0003.293,6
20.000.0006.587,2
50.000.00016.468
100.000.00032.936

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank
ACB
BIDV
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 307.18 319.37
Vietinbank
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,55
1309,10
2618,20
51.545,5
103.091,0
206.182,0
5015.455
10030.910
20061.820
500154.550
1.000309.100
2.000618.200
5.0001.545.500
10.0003.091.001
20.0006.182.001
50.00015.455.004
100.00030.910.007
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6176
1.0003,2352
2.0006,4704
5.00016,176
10.00032,352
20.00064,704
50.000161,76
100.000323,52
200.000647,04
500.0001.617,6
1.000.0003.235,2
2.000.0006.470,4
5.000.00016.176
10.000.00032.352
20.000.00064.704
50.000.000161.760
100.000.000323.520

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 212 213.09 221.66
SHB 212 213.09 221.66
SCB 214.6 215.2 218.7
Maritime Bank 213.8 218.76
ACB 213.6 214.14 218.23
BIDV 211.14 212.41 219.62
DongA Bank 250.70 251.50 254.80
VIB 212.14 214.07 218.68
VPBank 212.98 214.54 220.18
ABBank 215.2 216 220.1
KienLong Bank 213.06 214.70 218.03
Vietcombank 208.84 210.95 219.58
Vietinbank 211.51 212.01 219.21
NCB 214.32 215.52 220.85
Techcombank 213.78 214.68 220.70
EximBank
Sacombank 213.00 215.00 218.00
Agribank 214.90 216.17 219.79

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,51
1217,01
2434,03
51.085,1
102.170,1
204.340,3
5010.851
10021.701
20043.403
500108.506
1.000217.013
2.000434.026
5.0001.085.064
10.0002.170.128
20.0004.340.256
50.00010.850.641
100.00021.701.282
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3040
1.0004,6080
2.0009,2160
5.00023,040
10.00046,080
20.00092,160
50.000230,40
100.000460,80
200.000921,60
500.0002.304,0
1.000.0004.608,0
2.000.0009.216,0
5.000.00023.040
10.000.00046.080
20.000.00092.160
50.000.000230.401
100.000.000460.802

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 19.02 21.97
SHB
SCB 18.8 20.7
Maritime Bank 17.88 20.39
ACB
BIDV 17.07 20.8
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 16.45 18.28 20.04
Vietinbank 17.18 17.98 20.78
NCB 17.58 18.18 20.42
Techcombank 0.00 0.00 22.00
EximBank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
Agribank 18.35 20.02

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5224
119,045
238,090
595,224
10190,45
20380,90
50952,24
1001.904,5
2003.809,0
5009.522,4
1.00019.045
2.00038.090
5.00095.224
10.000190.448
20.000380.896
50.000952.240
100.0001.904.480
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6254
1005,2508
20010,502
50026,254
1.00052,508
2.000105,02
5.000262,54
10.000525,08
20.0001.050,2
50.0002.625,4
100.0005.250,8
200.00010.502
500.00026.254
1.000.00052.508
2.000.000105.016
5.000.000262.539
10.000.000525.078

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank
ACB
BIDV
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 75,227.72 78,212.16
Vietinbank
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.858
175.717
2151.434
5378.585
10757.169
201.514.338
503.785.846
1007.571.692
20015.143.384
50037.858.460
1.00075.716.921
2.000151.433.841
5.000378.584.603
10.000757.169.205
20.0001.514.338.410
50.0003.785.846.026
100.0007.571.692.051
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1321
20.0000,2641
50.0000,6604
100.0001,3207
200.0002,6414
500.0006,6035
1.000.00013,207
2.000.00026,414
5.000.00066,035
10.000.000132,07
20.000.000264,14
50.000.000660,35
100.000.0001.320,7

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank
ACB
BIDV 5,056.08 5,531.71
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 5,328.15 5,442.75
Vietinbank
NCB
Techcombank 0.00 5,299.00 5,455.00
EximBank
Sacombank 0.00 5,238.00 5,694.00
Agribank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.704,3
15.408,6
210.817
527.043
1054.086
20108.173
50270.431
100540.863
2001.081.725
5002.704.314
1.0005.408.627
2.00010.817.255
5.00027.043.136
10.00054.086.273
20.000108.172.546
50.000270.431.364
100.000540.862.728
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0924
1.0000,1849
2.0000,3698
5.0000,9244
10.0001,8489
20.0003,6978
50.0009,2445
100.00018,489
200.00036,978
500.00092,445
1.000.000184,89
2.000.000369,78
5.000.000924,45
10.000.0001.848,9
20.000.0003.697,8
50.000.0009.244,5
100.000.00018.489

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank 2,074 2,347
ACB
BIDV 2,216 2,281
DongA Bank
VIB 2,144 2,348
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 2,199.18 2,291.88
Vietinbank 0.00 2,211.00 2,291.00
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank 0.00 2,208.00 2,354.00
Agribank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.111,0
12.222,0
24.443,9
511.110
1022.220
2044.439
50111.099
100222.197
200444.394
5001.110.986
1.0002.221.971
2.0004.443.942
5.00011.109.855
10.00022.219.710
20.00044.439.420
50.000111.098.550
100.000222.197.100
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2250
1.0000,4501
2.0000,9001
5.0002,2503
10.0004,5005
20.0009,0010
50.00022,503
100.00045,005
200.00090,010
500.000225,03
1.000.000450,05
2.000.000900,10
5.000.0002.250,3
10.000.0004.500,5
20.000.0009.001,0
50.000.00022.503
100.000.00045.005

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 251.97 412.41
SHB
SCB
Maritime Bank
ACB
BIDV 275 352
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 303.77 338.63
Vietinbank
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,73
1305,46
2610,91
51.527,3
103.054,6
206.109,1
5015.273
10030.546
20061.091
500152.728
1.000305.456
2.000610.912
5.0001.527.279
10.0003.054.559
20.0006.109.118
50.00015.272.795
100.00030.545.590
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6369
1.0003,2738
2.0006,5476
5.00016,369
10.00032,738
20.00065,476
50.000163,69
100.000327,38
200.000654,76
500.0001.636,9
1.000.0003.273,8
2.000.0006.547,6
5.000.00016.369
10.000.00032.738
20.000.00065.476
50.000.000163.690
100.000.000327.380

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank
ACB
BIDV
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 6,213.81 6,460.33
Vietinbank
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank
Agribank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.129,1
16.258,1
212.516
531.291
1062.581
20125.162
50312.906
100625.811
2001.251.623
5003.129.057
1.0006.258.114
2.00012.516.227
5.00031.290.568
10.00062.581.137
20.000125.162.274
50.000312.905.685
100.000625.811.369
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0799
1.0000,1598
2.0000,3196
5.0000,7990
10.0001,5979
20.0003,1959
50.0007,9896
100.00015,979
200.00031,959
500.00079,896
1.000.000159,79
2.000.000319,59
5.000.000798,96
10.000.0001.597,9
20.000.0003.195,9
50.000.0007.989,6
100.000.00015.979

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank 2,204 2,400
ACB
BIDV 2,281 2,349
DongA Bank
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank
Vietcombank 0.00 2,264.38 2,359.82
Vietinbank 0.00 2,287.00 2,337.00
NCB
Techcombank
EximBank
Sacombank 0.00 2,257.00 2,505.00
Agribank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.156,1
12.312,3
24.624,5
511.561
1023.123
2046.245
50115.613
100231.225
200462.451
5001.156.127
1.0002.312.255
2.0004.624.510
5.00011.561.274
10.00023.122.548
20.00046.245.096
50.000115.612.739
100.000231.225.478
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2162
1.0000,4325
2.0000,8650
5.0002,1624
10.0004,3248
20.0008,6496
50.00021,624
100.00043,248
200.00086,496
500.000216,24
1.000.000432,48
2.000.000864,96
5.000.0002.162,4
10.000.0004.324,8
20.000.0008.649,6
50.000.00021.624
100.000.00043.248

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 15,990 16,152 16,825
SHB 16,143 16,306 17,040
SCB 16,170 16,190 16,440
Maritime Bank 16,092 16,489
ACB 16,086 16,135 16,443
BIDV 16,138 16,235 16,588
DongA Bank 16,120 16,210 16,430
VIB 16,029 16,175 16,531
VPBank 16,163 16,196 16,545
ABBank 16,315 16,579
KienLong Bank 16,030 16,179 16,429
Vietcombank 15,915.25 16,076.01 16,586.85
Vietinbank 16,078.00 16,178.00 16,578.00
NCB 16,115.00 16,205.00 16,641.00
Techcombank
EximBank
Sacombank 16,128.00 16,228.00 16,434.00
Agribank 16,229.00 16,294.00 16,560.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.174,6
116.349
232.698
581.746
10163.491
20326.983
50817.457
1001.634.914
2003.269.829
5008.174.572
1.00016.349.143
2.00032.698.286
5.00081.745.716
10.000163.491.431
20.000326.982.863
50.000817.457.157
100.0001.634.914.314
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1223
5.0000,3058
10.0000,6117
20.0001,2233
50.0003,0583
100.0006,1165
200.00012,233
500.00030,583
1.000.00061,165
2.000.000122,33
5.000.000305,83
10.000.000611,65
20.000.0001.223,3
50.000.0003.058,3
100.000.0006.116,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
MBBank 687.06 694 770.79
SHB 687.06 694 770.79
SCB
Maritime Bank 683 734
ACB 704 726
BIDV 675.65 682.48 741.41
DongA Bank 650 700 720
VIB
VPBank
ABBank
KienLong Bank 685 723
Vietcombank 628.00 697.78 724.29
Vietinbank 657.67 702.01 725.67
NCB 614.00 684.00 746.00
Techcombank 685.00 692.00 773.00
EximBank
Sacombank 0.00 686.00 772.00
Agribank 690.00 693.00 731.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,00
1714,01
21.428,0
53.570,0
107.140,1
2014.280
5035.700
10071.401
200142.802
500357.005
1.000714.009
2.0001.428.018
5.0003.570.046
10.0007.140.092
20.00014.280.184
50.00035.700.460
100.00071.400.920
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7003
1.0001,4005
2.0002,8011
5.0007,0027
10.00014,005
20.00028,011
50.00070,027
100.000140,05
200.000280,11
500.000700,27
1.000.0001.400,5
2.000.0002.801,1
5.000.0007.002,7
10.000.00014.005
20.000.00028.011
50.000.00070.027
100.000.000140.054

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,380 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865 13,949 14,328
CAD ĐÔ CANADA 16,260 16,358 16,720
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 23,759 24,277
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,345 3,439
EUR EURO 25,106 25,174 25,937
GBP BẢNG ANH 28,599 28,771 29,200
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971 2,991 3,063
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 20.8
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 5,531.71
NOK KRONE NA UY 2,216 2,281
RUB RÚP NGA 275 352
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,281 2,349
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138 16,235 16,588
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,480.00 23,620.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,955.00 14,051.00 14,425.00
CAD ĐÔ CANADA 16,405.00 16,471.00 16,741.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 23,935.00 24,382.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,234.00 25,295.00 26,786.00
GBP BẢNG ANH 28,777.00 28,951.00 29,383.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991.00 3,003.00 3,069.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.90 216.17 219.79
KRW WON HÀN QUỐC 18.35 20.02
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,229.00 16,294.00 16,560.00
THB BẠT THÁI LAN 690.00 693.00 731.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370 23,390 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,996 14,574
CAD ĐÔ CANADA 16,201 16,354 16,802
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,607 23,808 24,333
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,011 25,184 25,861
GBP BẢNG ANH 28,511 28,731 29,416
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.98 214.54 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,163 16,196 16,545
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,375.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,877.00 13,977.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,335.00 16,435.00 16,750.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,782.00 23,882.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,375.00 3,646.00
EUR EURO 25,098.00 25,198.00 25,506.00
GBP BẢNG ANH 28,585.00 28,685.00 28,894.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,931.00 3,143.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,238.00 5,694.00
NOK KRONE NA UY - 2,208.00 2,354.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,257.00 2,505.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,128.00 16,228.00 16,434.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,854 13,910 14,261
CAD ĐÔ CANADA 16,313 16,362 16,675
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,793 24,248
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,052 25,115 25,596
GBP BẢNG ANH 28,542 29,088
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,054
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.6 214.14 218.23
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,086 16,135 16,443
THB BẠT THÁI LAN 704 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,920 13,970 14,160
CAD ĐÔ CANADA 13,920 13,970 14,160
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 23,840 24,160
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,070 25,150 25,480
GBP BẢNG ANH 25,070 25,150 25,480
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 3,000 3,050
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 250.70 251.50 254.80
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,120 16,210 16,430
THB BẠT THÁI LAN 650 700 720

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350.00 - 23,370.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,960.00 - 14,002.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,745.00 - 23,816.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,790.00 13,960.00 14,464.00
CAD ĐÔ CANADA 16,189.00 16,370.00 16,874.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,628.00 23,879.00 24,384.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,995.00 25,259.00 25,961.00
GBP BẢNG ANH 28,462.00 28,741.00 29,398.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,896.00 3,096.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.68 220.70
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,299.00 5,455.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 685.00 692.00 773.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,440.00 23,590.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900.00 13,990.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,301.00 16,391.00 16,824.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,699.00 23,829.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,920.00 25,030.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,637.00 28,757.00 29,416.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.32 215.52 220.85
KRW WON HÀN QUỐC 17.58 18.18 20.42
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,641.00
THB BẠT THÁI LAN 614.00 684.00 746.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,804 13,946 14,206
CAD ĐÔ CANADA 213.06 214.70 218.03
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,821 24,163
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,000 25,164 25,551
GBP BẢNG ANH 28,536 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,046
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 214.70 218.03
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,030 16,179 16,429
THB BẠT THÁI LAN 685 723

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 01:30:41 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb